Finance

Danh sách
3049:TPE
HannsTouch Holdings Co
12,00 NT$
-1,64%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:24 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3049...
Mở
12,20 NT$
Cao
12,20 NT$
Thấp
12,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,27 Tr
Khối lượng
2,63 Tr
Chỉ số P/E
35,94
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,38 NT$
EPS
0,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
736,95 Tr
Số nhân viên
282
Mở
12,20 NT$
Cao
12,20 NT$
Thấp
12,00 NT$
Vốn hoá thị trường
9,62 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,27 Tr
Khối lượng
2,63 Tr
Chỉ số P/E
35,94
Cao nhất trong 52 tuần
18,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,38 NT$
EPS
0,33 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
736,95 Tr
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HannsTouch Holdings Co
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,02 Tr
466,90 Tr
99,55 Tr
99,44 Tr
Giá vốn hàng bán
467,34 Tr
525,29 Tr
60,13 Tr
50,03 Tr
Chi phí doanh thu
467,34 Tr
525,29 Tr
60,13 Tr
50,03 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,52 Tr
3,50 Tr
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,24 Tr
36,18 Tr
32,28 Tr
42,08 Tr
Chi phí hoạt động
53,76 Tr
42,04 Tr
32,28 Tr
42,08 Tr
Tổng chi phí hoạt động
521,10 Tr
567,33 Tr
92,42 Tr
92,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-187,09 Tr
-100,43 Tr
7,13 Tr
7,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,40 Tr
9,55 Tr
12,06 Tr
535,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-151,13 Tr
90,64 Tr
226,06 Tr
534,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-191,26 Tr
-98,83 Tr
15,83 Tr
534,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
28,58 Tr
17,36 Tr
48,22 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-
31,53%
7,68%
9,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-150,63 Tr
16,75 Tr
-33,62 Tr
435,28 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,10%
3,59%
-33,77%
437,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,06 Tr
9,47 Tr
16,31 Tr
10,21 Tr
Chi phí lãi suất
-18,33 Tr
-26,24 Tr
-24,07 Tr
-18,18 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,27 Tr
-16,77 Tr
-7,76 Tr
-7,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-56,84 Tr
30,44 Tr
132,54 Tr
97,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,00 N
-247,00 N
19,46 Tr
-255,91 Tr
Các ứng dụng của Google