Finance

Danh sách
3048:TYO
Bic Camera
1.645,00 ¥
-1,23%
(-20,50) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3048...
Mở
1.655 ¥
Cao
1.665 ¥
Thấp
1.645 ¥
Vốn hoá thị trường
309,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
915,68 N
Khối lượng
481,10 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.886 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.512 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,43 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
1.655 ¥
Cao
1.665 ¥
Thấp
1.645 ¥
Vốn hoá thị trường
309,50 T
Khối lượng giao dịch trung bình
915,68 N
Khối lượng
481,10 N
Cổ tức
2,61%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.886 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.512 ¥
EPS
129 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
178,43 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Bic Camera, Inc. is a consumer electronics retailer chain in Japan. Currently, it has 45 stores in 17 prefectures. Bic Camera has a 50% ownership of former rival store Kojima with 143 stores and full ownership of computer store chain Sofmap with 24 stores. As of 2023, Bic Camera is the second largest electronics and home appliance retailer, behind Yamada Denki. Wikipedia
Giới thiệu về Bic Camera
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12 N
Ngày thành lậpthg 5 1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
244,58 T
238,69 T
269,74 T
276,94 T
Giá vốn hàng bán
178,70 T
174,69 T
198,68 T
200,95 T
Chi phí doanh thu
178,70 T
174,69 T
198,68 T
200,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,36 T
56,60 T
59,73 T
61,43 T
Chi phí hoạt động
60,12 T
56,60 T
59,73 T
61,43 T
Tổng chi phí hoạt động
238,82 T
231,29 T
258,42 T
262,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,76 T
7,40 T
11,33 T
14,57 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
399,00 Tr
237,00 Tr
478,00 Tr
301,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,37 T
7,66 T
11,66 T
14,66 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,36 T
7,56 T
11,86 T
14,71 T
Chi phí thuế thu nhập
1,55 T
2,65 T
3,90 T
4,60 T
Thuế suất hiệu dụng
35,48%
34,57%
33,48%
31,35%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,34 T
4,47 T
6,63 T
8,74 T
Biên lợi nhuận ròng
0,96%
1,87%
2,46%
3,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
384,00 Tr
83,00 Tr
239,00 Tr
37,00 Tr
Chi phí lãi suất
-192,00 Tr
-174,00 Tr
-222,00 Tr
-227,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
192,00 Tr
-91,00 Tr
17,00 Tr
-190,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
9,68 T
-
-
-
EBITDA
8,60 T
10,24 T
13,89 T
17,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google