Finance

Danh sách
Tại sao 3048 tăng 6,74%?
Tìm hiểu sâu hơn
3048:TPE
Edom Technology Co Ltd
57,00 NT$
+6,74%
(+3,60) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3048...
Mở
54,80 NT$
Cao
58,30 NT$
Thấp
54,80 NT$
Vốn hoá thị trường
15,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
12,20 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
81,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,85 NT$
EPS
4,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,57 Tr
Số nhân viên
900
Mở
54,80 NT$
Cao
58,30 NT$
Thấp
54,80 NT$
Vốn hoá thị trường
15,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,32 Tr
Khối lượng
12,20 Tr
Cổ tức
1,75%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
12,15
Cao nhất trong 52 tuần
81,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
33,85 NT$
EPS
4,69 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
222,57 Tr
Số nhân viên
900
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Edom Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên900
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webedomtech.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
28,54 T
31,33 T
33,50 T
39,50 T
Giá vốn hàng bán
27,60 T
30,23 T
32,17 T
37,78 T
Chi phí doanh thu
27,60 T
30,23 T
32,17 T
37,78 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
544,04 Tr
562,44 Tr
658,22 Tr
747,36 Tr
Chi phí hoạt động
543,46 Tr
560,82 Tr
657,99 Tr
757,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
28,14 T
30,80 T
32,82 T
38,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
395,25 Tr
537,16 Tr
677,34 Tr
965,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,22 Tr
16,48 Tr
16,96 Tr
19,19 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
229,22 Tr
293,79 Tr
415,26 Tr
655,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
201,01 Tr
295,11 Tr
410,22 Tr
636,91 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,89 Tr
60,74 Tr
85,25 Tr
136,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,84%
20,67%
20,53%
20,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
188,33 Tr
233,05 Tr
330,01 Tr
518,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,66%
0,74%
0,98%
1,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,56 Tr
18,17 Tr
5,24 Tr
13,58 Tr
Chi phí lãi suất
-273,80 Tr
-305,12 Tr
-316,42 Tr
-346,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-256,24 Tr
-286,95 Tr
-311,17 Tr
-333,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
413,53 Tr
548,18 Tr
697,81 Tr
984,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-499,00 N
-1,00 N
579,00 N
6,00 N
Các ứng dụng của Google