Finance

Danh sách
Tại sao 3046 giảm 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
3046:TYO
Jins Holdings Inc
5.550,00 ¥
-2,12%
(-120,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3046...
Mở
5.640 ¥
Cao
5.700 ¥
Thấp
5.520 ¥
Vốn hoá thị trường
133,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
263,60 N
Khối lượng
271,90 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
15,64
Cao nhất trong 52 tuần
9.360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.920 ¥
EPS
355 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,98 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
5.640 ¥
Cao
5.700 ¥
Thấp
5.520 ¥
Vốn hoá thị trường
133,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
263,60 N
Khối lượng
271,90 N
Cổ tức
1,91%
Cổ tức hằng quý
27 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
15,64
Cao nhất trong 52 tuần
9.360 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
4.920 ¥
EPS
355 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,98 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jins Holdings Inc
Giám đốc điều hànhHitoshi Tanaka
Số nhân viên3,67 N
Ngày thành lậpthg 7 1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 7 ngày nữa
Thứ 6, 9 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q4 2026
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
- / 30,90 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
27,40 T
23,99 T
26,52 T
30,22 T
Giá vốn hàng bán
6,42 T
4,90 T
5,73 T
6,35 T
Chi phí doanh thu
6,42 T
4,90 T
5,73 T
6,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,85 T
17,06 T
17,89 T
19,80 T
Chi phí hoạt động
17,78 T
17,06 T
17,89 T
19,80 T
Tổng chi phí hoạt động
24,20 T
21,96 T
23,62 T
26,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,20 T
2,02 T
2,91 T
4,06 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,00 Tr
27,00 Tr
-52,00 Tr
34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,52 T
1,99 T
2,62 T
4,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,23 T
2,09 T
2,80 T
4,12 T
Chi phí thuế thu nhập
472,00 Tr
523,00 Tr
693,00 Tr
1,20 T
Thuế suất hiệu dụng
18,75%
26,33%
26,42%
29,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,04 T
1,46 T
1,93 T
2,85 T
Biên lợi nhuận ròng
7,46%
6,10%
7,28%
9,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
-
11,00 Tr
1,00 Tr
Chi phí lãi suất
-42,00 Tr
-44,00 Tr
-49,00 Tr
-56,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-32,00 Tr
-44,00 Tr
-38,00 Tr
-55,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,92 T
-
-
-
EBITDA
3,94 T
2,76 T
3,75 T
4,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google