Finance

Danh sách
3044:TPE
Tripod Technology Corp
582,00 NT$
+0,52%
(+3,00) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:18 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3044...
Mở
585,00 NT$
Cao
590,00 NT$
Thấp
577,00 NT$
Vốn hoá thị trường
293,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
3,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,02
Cao nhất trong 52 tuần
598,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
293,00 NT$
EPS
23,26 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
525,61 Tr
Số nhân viên
24 N
Mở
585,00 NT$
Cao
590,00 NT$
Thấp
577,00 NT$
Vốn hoá thị trường
293,44 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,75 Tr
Khối lượng
2,56 Tr
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
3,18 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
25,02
Cao nhất trong 52 tuần
598,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
293,00 NT$
EPS
23,26 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
525,61 Tr
Số nhân viên
24 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Tripod Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24,4 N
Ngày thành lập16 thg 12, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
7,40 NT$ / 7,05 NT$
+4,92%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
24,86 T / 24,41 T
+1,83%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,39 T
18,98 T
20,96 T
24,86 T
Giá vốn hàng bán
14,20 T
14,14 T
15,41 T
17,38 T
Chi phí doanh thu
14,20 T
14,14 T
15,41 T
17,38 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
78,99 Tr
81,26 Tr
62,69 Tr
69,35 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,49 T
1,52 T
1,64 T
1,80 T
Chi phí hoạt động
1,59 T
1,59 T
1,71 T
1,89 T
Tổng chi phí hoạt động
15,79 T
15,74 T
17,12 T
19,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,59 T
3,24 T
3,85 T
5,58 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
120,59 Tr
75,87 Tr
32,60 Tr
-44,04 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,92 T
3,49 T
4,11 T
5,68 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,91 T
3,47 T
4,09 T
5,67 T
Chi phí thuế thu nhập
968,65 Tr
1,02 T
1,16 T
1,78 T
Thuế suất hiệu dụng
24,70%
29,16%
28,26%
31,41%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,95 T
2,47 T
2,95 T
3,90 T
Biên lợi nhuận ròng
15,23%
13,02%
14,05%
15,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,62
4,70
5,61
7,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
213,41 Tr
190,96 Tr
249,08 Tr
160,04 Tr
Chi phí lãi suất
-39,38 Tr
-44,54 Tr
-36,78 Tr
-28,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
174,03 Tr
146,41 Tr
212,30 Tr
131,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,62 T
4,34 T
5,01 T
6,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,24 Tr
-9,46 Tr
-16,72 Tr
-13,06 Tr
Các ứng dụng của Google