Finance

Danh sách
3043:TPE
Powercom Co Ltd
20,80 NT$
-0,24%
(-0,050) 1 ngày
6 thg 10, 10:45:25 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3043...
Mở
20,90 NT$
Cao
20,95 NT$
Thấp
20,60 NT$
Vốn hoá thị trường
810,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,27 N
Khối lượng
39,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,35 NT$
EPS
-1,75 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,88 Tr
Số nhân viên
400
Mở
20,90 NT$
Cao
20,95 NT$
Thấp
20,60 NT$
Vốn hoá thị trường
810,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
68,27 N
Khối lượng
39,54 N
Cao nhất trong 52 tuần
26,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,35 NT$
EPS
-1,75 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
194,88 Tr
Số nhân viên
400
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Powercom Co Ltd
Giám đốc điều hànhSandy Chang
Số nhân viên400
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
182,76 Tr
199,78 Tr
187,42 Tr
256,44 Tr
Giá vốn hàng bán
166,34 Tr
151,75 Tr
144,34 Tr
189,50 Tr
Chi phí doanh thu
166,34 Tr
151,75 Tr
144,34 Tr
189,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,25 Tr
10,65 Tr
12,18 Tr
9,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,58 Tr
45,55 Tr
37,81 Tr
41,72 Tr
Chi phí hoạt động
44,45 Tr
54,41 Tr
49,66 Tr
51,68 Tr
Tổng chi phí hoạt động
210,80 Tr
206,16 Tr
193,99 Tr
241,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,04 Tr
-6,39 Tr
-6,57 Tr
15,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,14 Tr
7,14 Tr
4,38 Tr
3,59 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-4,70 Tr
-80,48 Tr
707,00 N
18,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,01 Tr
6,90 Tr
707,00 N
18,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,00 N
2,74 Tr
13,00 N
1,74 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-0,60%
-3,41%
1,84%
9,40%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,16 Tr
-84,04 Tr
1,81 Tr
17,36 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,73%
-42,07%
0,97%
6,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,59 Tr
1,41 Tr
1,54 Tr
1,97 Tr
Chi phí lãi suất
-3,80 Tr
-3,63 Tr
-3,60 Tr
-4,42 Tr
Chi phí lãi suất ròng
785,00 N
-2,22 Tr
-2,05 Tr
-2,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-26,48 Tr
-351,00 N
-4,79 Tr
16,98 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
63,00 N
1,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google