Finance

Danh sách
Tại sao 3042 tăng 9,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
3042:TYO
SecuAvail Inc
581,00 ¥
+9,01%
(+48,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3042...
Mở
523 ¥
Cao
632 ¥
Thấp
488 ¥
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
11,20 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
194,61
Cao nhất trong 52 tuần
632 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
270 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,38 Tr
Số nhân viên
116
Mở
523 ¥
Cao
632 ¥
Thấp
488 ¥
Vốn hoá thị trường
4,47 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,39 Tr
Khối lượng
11,20 Tr
Cổ tức
0,52%
Cổ tức hằng quý
1 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
194,61
Cao nhất trong 52 tuần
632 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
270 ¥
EPS
3 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,38 Tr
Số nhân viên
116
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SecuAvail Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên116
Ngày thành lập20 thg 8, 2001
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang websecuavail.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
320,24 Tr
321,46 Tr
373,00 Tr
260,00 Tr
Giá vốn hàng bán
197,70 Tr
174,86 Tr
164,00 Tr
171,00 Tr
Chi phí doanh thu
197,70 Tr
174,86 Tr
164,00 Tr
171,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,28 Tr
113,95 Tr
118,00 Tr
142,00 Tr
Chi phí hoạt động
115,28 Tr
113,95 Tr
118,00 Tr
142,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
312,98 Tr
288,81 Tr
282,00 Tr
313,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,26 Tr
32,65 Tr
91,00 Tr
-53,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
996,00 N
137,50 N
1,00 Tr
2,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,16 Tr
33,42 Tr
92,00 Tr
-51,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,16 Tr
33,24 Tr
92,00 Tr
-51,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,22 Tr
4,83 Tr
14,00 Tr
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-111,55%
14,45%
15,22%
-3,92%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,38 Tr
28,59 Tr
78,00 Tr
-53,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,05%
8,89%
20,91%
-20,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
26,00 N
490,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-128,00 N
-41,50 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-102,00 N
448,50 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
7,76 Tr
33,90 Tr
92,00 Tr
-52,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google