Finance

Danh sách
Tại sao 3042 giảm 3,08%?
Tìm hiểu sâu hơn
3042:TPE
TXC Corp
204,50 NT$
-3,08%
(-6,50) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3042...
Mở
208,00 NT$
Cao
209,50 NT$
Thấp
203,50 NT$
Vốn hoá thị trường
70,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,46 Tr
Khối lượng
6,93 Tr
Chỉ số P/E
35,60
Cao nhất trong 52 tuần
250,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,00 NT$
EPS
5,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
208,00 NT$
Cao
209,50 NT$
Thấp
203,50 NT$
Vốn hoá thị trường
70,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,46 Tr
Khối lượng
6,93 Tr
Chỉ số P/E
35,60
Cao nhất trong 52 tuần
250,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
79,00 NT$
EPS
5,74 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
309,76 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TXC Corp
Giám đốc điều hànhWanxing Lin
Số nhân viên2,52 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtxccorp.com
Báo cáo gần đây nhất
13 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,63 NT$ / 1,62 NT$
+0,62%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
3,70 T / 3,70 T
-0,01%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,49 T
3,32 T
3,34 T
3,70 T
Giá vốn hàng bán
2,40 T
2,25 T
2,26 T
2,47 T
Chi phí doanh thu
2,40 T
2,25 T
2,26 T
2,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
259,22 Tr
268,06 Tr
251,90 Tr
262,39 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
336,35 Tr
335,87 Tr
324,16 Tr
339,94 Tr
Chi phí hoạt động
597,24 Tr
602,25 Tr
576,05 Tr
602,33 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,00 T
2,86 T
2,84 T
3,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
490,96 Tr
467,56 Tr
503,64 Tr
622,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
101,00 Tr
66,52 Tr
34,04 Tr
43,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
628,61 Tr
588,00 Tr
553,31 Tr
670,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
624,67 Tr
584,13 Tr
552,70 Tr
663,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
116,66 Tr
135,65 Tr
102,51 Tr
112,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,56%
23,07%
18,53%
16,72%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
511,10 Tr
451,33 Tr
450,36 Tr
555,35 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,64%
13,58%
13,49%
15,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,49
1,31
1,32
1,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,79 Tr
14,53 Tr
10,34 Tr
14,78 Tr
Chi phí lãi suất
-19,73 Tr
-18,96 Tr
-14,14 Tr
-14,85 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,94 Tr
-4,43 Tr
-3,80 Tr
-63,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
797,87 Tr
778,27 Tr
823,99 Tr
940,60 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,77 Tr
-3,54 Tr
-3,14 Tr
-4,97 Tr
Các ứng dụng của Google