Finance

Danh sách
3041:TPE
Ali Corp
23,85 NT$
+1,92%
(+0,45) 1 ngày
21 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3041...
Mở
23,75 NT$
Cao
24,00 NT$
Thấp
23,60 NT$
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
810,68 N
Khối lượng
390,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,90 NT$
EPS
-3,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,39 Tr
Số nhân viên
639
Mở
23,75 NT$
Cao
24,00 NT$
Thấp
23,60 NT$
Vốn hoá thị trường
3,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
810,68 N
Khối lượng
390,40 N
Cao nhất trong 52 tuần
32,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,90 NT$
EPS
-3,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
296,39 Tr
Số nhân viên
639
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ALi Corporation is a major designer and manufacturer of embedded systems integrated circuits, and a former manufacturer of personal computer integrated circuits. It is based in Taiwan, and was a subsidiary of the Acer group. The company was founded in 1987, and later spun off from Acer group in 1993. Its president is Teddy Lu. Part of ALi including the personal computer integrated circuits business was spun off as ULi Electronics Inc. in June 2003. ULi was acquired by Nvidia in 2006 for $52 million. Wikipedia
Giới thiệu về Ali Corp
Giám đốc điều hànhSophia Liang
Số nhân viên639
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webali.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
391,19 Tr
173,89 Tr
351,84 Tr
477,99 Tr
Giá vốn hàng bán
250,13 Tr
164,12 Tr
185,15 Tr
220,64 Tr
Chi phí doanh thu
250,13 Tr
164,12 Tr
185,15 Tr
220,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
110,76 Tr
122,64 Tr
140,75 Tr
122,79 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
164,60 Tr
197,58 Tr
128,72 Tr
122,30 Tr
Chi phí hoạt động
226,75 Tr
355,42 Tr
306,44 Tr
276,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
476,88 Tr
519,54 Tr
491,59 Tr
496,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-85,69 Tr
-345,66 Tr
-139,75 Tr
-18,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
27,23 Tr
-9,22 Tr
5,06 Tr
1,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-93,95 Tr
-387,16 Tr
-143,59 Tr
-27,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-97,10 Tr
-390,09 Tr
-137,71 Tr
-35,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,23 Tr
-8,17 Tr
-6,33 Tr
3,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,82%
2,11%
4,41%
-10,90%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
2,13 Tr
Thu nhập ròng
-132,65 Tr
-182,79 Tr
-67,78 Tr
-29,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-33,91%
-105,12%
-19,27%
-6,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,19 Tr
2,01 Tr
590,00 N
1,31 Tr
Chi phí lãi suất
-12,28 Tr
-12,20 Tr
-10,30 Tr
-10,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,09 Tr
-10,18 Tr
-9,71 Tr
-9,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-79,46 Tr
-339,28 Tr
-124,72 Tr
-3,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
625,00 N
760,00 N
2,00 N
-
Các ứng dụng của Google