Finance

Danh sách
Tại sao 3040 tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
3040:TYO
Soliton Systems KK
2.904,00 ¥
+2,22%
(+63,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3040...
Mở
2.876 ¥
Cao
2.956 ¥
Thấp
2.829 ¥
Vốn hoá thị trường
55,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,51 N
Khối lượng
895,30 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.025 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.471 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,35 Tr
Số nhân viên
655
Mở
2.876 ¥
Cao
2.956 ¥
Thấp
2.829 ¥
Vốn hoá thị trường
55,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
140,51 N
Khối lượng
895,30 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
15 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 12, 2026
Chỉ số P/E
17,00
Cao nhất trong 52 tuần
3.025 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.471 ¥
EPS
171 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,35 Tr
Số nhân viên
655
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Soliton Systems KK
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên655
Ngày thành lập1 thg 3, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
4,86 T / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,19 T
5,86 T
5,16 T
4,86 T
Giá vốn hàng bán
2,60 T
3,08 T
2,65 T
2,36 T
Chi phí doanh thu
2,60 T
3,08 T
2,65 T
2,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
1,15 T
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,52 T
663,00 Tr
1,61 T
1,63 T
Chi phí hoạt động
1,52 T
1,80 T
1,61 T
1,63 T
Tổng chi phí hoạt động
4,12 T
4,88 T
4,26 T
3,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,07 T
983,00 Tr
910,00 Tr
868,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
-15,00 Tr
-1,00 Tr
-3,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,17 T
1,10 T
1,01 T
935,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,13 T
1,06 T
952,00 Tr
931,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
336,00 Tr
222,00 Tr
326,00 Tr
174,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,62%
20,09%
32,25%
18,61%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
838,00 Tr
883,00 Tr
685,00 Tr
762,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,13%
15,07%
13,26%
15,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,00 Tr
27,00 Tr
26,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
12,00 Tr
27,00 Tr
26,00 Tr
52,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
1,06 T
-
939,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google