Finance

Danh sách
Tại sao 3040 giảm 2,88%?
Tìm hiểu sâu hơn
3040:TPE
Global View Co Ltd
32,05 NT$
-2,88%
(-0,95) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:20 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3040...
Mở
33,00 NT$
Cao
33,00 NT$
Thấp
32,05 NT$
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,01 N
Khối lượng
557,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
67,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,05 NT$
EPS
-0,16 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,00 Tr
Số nhân viên
141
Mở
33,00 NT$
Cao
33,00 NT$
Thấp
32,05 NT$
Vốn hoá thị trường
2,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
231,01 N
Khối lượng
557,90 N
Cao nhất trong 52 tuần
67,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
32,05 NT$
EPS
-0,16 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
63,00 Tr
Số nhân viên
141
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Global View Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên141
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webgv.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
31,21 Tr
36,83 Tr
35,19 Tr
30,59 Tr
Giá vốn hàng bán
13,76 Tr
15,44 Tr
14,74 Tr
11,27 Tr
Chi phí doanh thu
13,76 Tr
15,44 Tr
14,74 Tr
11,27 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,22 Tr
1,77 Tr
1,20 Tr
1,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,26 Tr
20,81 Tr
15,97 Tr
15,54 Tr
Chi phí hoạt động
16,48 Tr
22,59 Tr
17,17 Tr
16,72 Tr
Tổng chi phí hoạt động
30,23 Tr
38,03 Tr
31,91 Tr
27,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
981,00 N
-1,20 Tr
3,28 Tr
2,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-146,00 N
-7,12 Tr
-71,00 N
-5,53 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
9,89 Tr
1,03 Tr
7,47 Tr
428,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,89 Tr
816,00 N
7,32 Tr
428,00 N
Chi phí thuế thu nhập
15,03 Tr
5,00 N
4,84 Tr
9,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
151,91%
0,48%
64,81%
2.182,71%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,14 Tr
1,03 Tr
2,63 Tr
-8,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,45%
2,79%
7,47%
-29,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,31 Tr
7,40 Tr
6,27 Tr
5,62 Tr
Chi phí lãi suất
-2,94 Tr
-2,21 Tr
-2,04 Tr
-2,06 Tr
Chi phí lãi suất ròng
4,37 Tr
5,18 Tr
4,23 Tr
3,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,82 Tr
2,91 Tr
6,73 Tr
6,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-217,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google