Finance

Danh sách
3040:TADAWUL
Qassim Cement Company SJSC
42,32 SAR
-0,89%
(-0,38) 1 ngày
15 thg 10, 15:10:27 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3040...
Mở
42,60 SAR
Cao
42,60 SAR
Thấp
41,94 SAR
Vốn hoá thị trường
4,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,65 N
Khối lượng
94,82 N
Cổ tức
7,56%
Cổ tức hằng quý
0,80 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
46,48 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
41,06 SAR
EPS
2,10 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,92 Tr
Mở
42,60 SAR
Cao
42,60 SAR
Thấp
41,94 SAR
Vốn hoá thị trường
4,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
99,65 N
Khối lượng
94,82 N
Cổ tức
7,56%
Cổ tức hằng quý
0,80 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
20,13
Cao nhất trong 52 tuần
46,48 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
41,06 SAR
EPS
2,10 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
88,92 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Qassim Cement Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập11 thg 8, 1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webqcc.com.sa
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
246,83 Tr
290,32 Tr
292,79 Tr
274,57 Tr
Giá vốn hàng bán
213,55 Tr
226,38 Tr
215,92 Tr
217,09 Tr
Chi phí doanh thu
213,55 Tr
226,38 Tr
215,92 Tr
217,09 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,58 Tr
16,87 Tr
19,29 Tr
21,37 Tr
Chi phí hoạt động
-3,12 Tr
-4,49 Tr
4,29 Tr
1,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
210,43 Tr
221,89 Tr
220,21 Tr
218,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,40 Tr
68,43 Tr
72,59 Tr
56,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
43,64 Tr
70,15 Tr
76,47 Tr
55,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
36,12 Tr
68,41 Tr
73,46 Tr
56,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,25 Tr
1,29 Tr
7,75 Tr
4,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
5,15%
1,84%
10,13%
7,41%
Chi phí hoạt động khác
-20,15 Tr
-20,66 Tr
-14,11 Tr
-22,45 Tr
Thu nhập ròng
41,39 Tr
68,86 Tr
68,72 Tr
51,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,77%
23,72%
23,47%
18,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,04 Tr
731,32 N
1,98 Tr
1,73 Tr
Chi phí lãi suất
-1,32 Tr
-750,23 N
-1,11 Tr
-1,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-272,71 N
-18,91 N
876,28 N
622,53 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,65 Tr
87,02 Tr
104,20 Tr
87,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
26,00
-
-
Các ứng dụng của Google