Finance

Danh sách
303A:TYO
visumo Inc
596,00 ¥
-0,33%
(-2,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 303A...
Mở
596 ¥
Cao
602 ¥
Thấp
596 ¥
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 N
Khối lượng
1,10 N
Chỉ số P/E
15,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.435 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
539 ¥
EPS
37 ¥
Số nhân viên
50
Mở
596 ¥
Cao
602 ¥
Thấp
596 ¥
Vốn hoá thị trường
1,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,18 N
Khối lượng
1,10 N
Chỉ số P/E
15,97
Cao nhất trong 52 tuần
1.435 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
539 ¥
EPS
37 ¥
Số nhân viên
50
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về visumo Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên50
Ngày thành lập1 thg 4, 2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvisumo.asia
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
221,82 Tr
221,82 Tr
227,05 Tr
302,48 Tr
Giá vốn hàng bán
76,06 Tr
76,06 Tr
86,06 Tr
146,48 Tr
Chi phí doanh thu
76,06 Tr
76,06 Tr
86,06 Tr
146,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
118,31 Tr
118,31 Tr
115,98 Tr
154,13 Tr
Chi phí hoạt động
118,31 Tr
118,31 Tr
115,98 Tr
154,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
194,38 Tr
194,38 Tr
202,03 Tr
300,62 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
27,44 Tr
27,44 Tr
25,02 Tr
1,86 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
24,50 N
24,50 N
1,10 Tr
-35,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
27,62 Tr
27,62 Tr
26,12 Tr
1,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
27,62 Tr
27,62 Tr
26,12 Tr
1,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,99 Tr
8,99 Tr
9,18 Tr
-16,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,54%
32,54%
35,13%
-977,08%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
18,63 Tr
18,63 Tr
16,94 Tr
18,52 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,40%
8,40%
7,46%
6,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
153,00 N
153,00 N
-
370,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-475,00 N
Chi phí lãi suất ròng
153,00 N
153,00 N
-
-105,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
43,87 Tr
43,87 Tr
41,45 Tr
2,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google