Finance

Danh sách
3038:TPE
Emerging Display Technologies Corp
20,40 NT$
-0,24%
(-0,050) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3038...
Mở
20,50 NT$
Cao
20,50 NT$
Thấp
20,30 NT$
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,37 N
Khối lượng
64,47 N
Cổ tức
5,88%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,03
Cao nhất trong 52 tuần
25,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,50 NT$
EPS
1,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
20,50 NT$
Cao
20,50 NT$
Thấp
20,30 NT$
Vốn hoá thị trường
3,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
191,37 N
Khối lượng
64,47 N
Cổ tức
5,88%
Cổ tức hằng quý
0,30 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
14,03
Cao nhất trong 52 tuần
25,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
19,50 NT$
EPS
1,45 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
153,61 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Emerging Display Technologies Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,39 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webedtc.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
765,54 Tr
678,56 Tr
732,36 Tr
716,46 Tr
Giá vốn hàng bán
591,91 Tr
536,96 Tr
565,26 Tr
567,00 Tr
Chi phí doanh thu
591,91 Tr
536,96 Tr
565,26 Tr
567,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,37 Tr
43,40 Tr
33,50 Tr
37,46 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
95,69 Tr
98,97 Tr
93,65 Tr
100,04 Tr
Chi phí hoạt động
136,67 Tr
140,54 Tr
125,09 Tr
136,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
728,58 Tr
677,50 Tr
690,34 Tr
703,01 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,96 Tr
1,06 Tr
42,02 Tr
13,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-295,00 N
-46,00 N
952,00 N
-98,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
93,70 Tr
26,78 Tr
61,24 Tr
39,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,80 Tr
27,08 Tr
61,70 Tr
35,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,21 Tr
-14,13 Tr
8,29 Tr
-198,00 N
Thuế suất hiệu dụng
15,17%
-52,76%
13,54%
-0,50%
Chi phí hoạt động khác
-1,35 Tr
-1,40 Tr
-1,48 Tr
-1,51 Tr
Thu nhập ròng
79,69 Tr
41,35 Tr
52,87 Tr
39,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,41%
6,09%
7,22%
5,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
19,72 Tr
8,56 Tr
9,52 Tr
26,78 Tr
Chi phí lãi suất
-2,92 Tr
-3,06 Tr
-2,84 Tr
-2,99 Tr
Chi phí lãi suất ròng
16,80 Tr
5,50 Tr
6,68 Tr
23,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
56,32 Tr
17,34 Tr
60,52 Tr
32,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
381,00 N
-10,00 N
-2,05 Tr
Các ứng dụng của Google