Trang chủ3038 • TPE
add
Emerging Display Technologies Corp
Giá đóng cửa hôm trước
23,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
23,20 NT$ - 23,75 NT$
Phạm vi một năm
18,45 NT$ - 30,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,68 T TWD
Số lượng trung bình
435,42 N
Tỷ số P/E
20,02
Tỷ lệ cổ tức
6,41%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 765,54 Tr | -12,07% |
Chi phí hoạt động | 136,67 Tr | 5,22% |
Thu nhập ròng | 79,69 Tr | 9,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,41 | 24,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,32 Tr | -42,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,88 T | 3,09% |
Tổng tài sản | 3,88 T | -2,35% |
Tổng nợ | 1,30 T | 2,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 148,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,69 Tr | 9,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 202,74 Tr | 5,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 153,27 Tr | 366,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,82 Tr | 99,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 384,90 Tr | 327,84% |
Dòng tiền tự do | 199,81 Tr | 297,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.394