Trang chủ303530 • KOSDAQ
add
InnoDep Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.075,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
3.955,00 ₩ - 4.075,00 ₩
Phạm vi một năm
3.650,00 ₩ - 7.770,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,06 T KRW
Số lượng trung bình
23,52 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,17 T | -22,94% |
Chi phí hoạt động | 8,35 T | -5,43% |
Thu nhập ròng | 2,30 T | -61,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,16 | -49,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,03 T | -53,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 31,98 T | 47,50% |
Tổng tài sản | 69,54 T | 9,71% |
Tổng nợ | 34,98 T | 33,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,30 T | -61,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,65 T | -9,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -99,31 Tr | -109,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -393,41 Tr | -114,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,16 T | -47,98% |
Dòng tiền tự do | 5,15 T | 4,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
250