Finance

Danh sách
3034:TPE
Novatek Microelectronics Corp
531,00 NT$
+0,38%
(+2,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:04 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3034...
Mở
533,00 NT$
Cao
538,00 NT$
Thấp
528,00 NT$
Vốn hoá thị trường
323,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 Tr
Khối lượng
2,27 Tr
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
5,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
18,54
Cao nhất trong 52 tuần
606,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
352,00 NT$
EPS
28,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
608,51 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
533,00 NT$
Cao
538,00 NT$
Thấp
528,00 NT$
Vốn hoá thị trường
323,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,22 Tr
Khối lượng
2,27 Tr
Cổ tức
4,33%
Cổ tức hằng quý
5,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
18,54
Cao nhất trong 52 tuần
606,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
352,00 NT$
EPS
28,64 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
608,51 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Novatek Microelectronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,65 N
Ngày thành lập28 thg 5, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
10,39 NT$ / 7,94 NT$
+30,81%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
28,66 T / 28,20 T
+1,63%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
24,57 T
22,82 T
23,15 T
28,66 T
Giá vốn hàng bán
15,65 T
14,10 T
14,11 T
16,50 T
Chi phí doanh thu
15,65 T
14,10 T
14,11 T
16,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
4,35 T
4,16 T
4,28 T
4,85 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
715,92 Tr
691,02 Tr
736,05 Tr
841,29 Tr
Chi phí hoạt động
5,06 T
4,85 T
5,01 T
5,69 T
Tổng chi phí hoạt động
20,72 T
18,96 T
19,12 T
22,19 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,86 T
3,86 T
4,03 T
6,47 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,79 Tr
154,60 Tr
17,69 Tr
81,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,38 T
4,42 T
4,39 T
7,78 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,35 T
4,41 T
4,37 T
6,92 T
Chi phí thuế thu nhập
720,31 Tr
725,66 Tr
622,24 Tr
1,45 T
Thuế suất hiệu dụng
16,46%
16,43%
14,18%
18,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,65 T
3,69 T
3,77 T
6,33 T
Biên lợi nhuận ròng
14,87%
16,17%
16,28%
22,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,00
6,07
6,19
10,39
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
221,82 Tr
222,39 Tr
245,58 Tr
348,02 Tr
Chi phí lãi suất
-2,45 Tr
-2,42 Tr
-2,34 Tr
-2,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
219,37 Tr
219,97 Tr
243,24 Tr
345,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
4,15 T
4,18 T
4,35 T
6,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
1,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google