Finance

Danh sách
3033:TPE
Weikeng Industrial Co Ltd
41,70 NT$
-0,24%
(-0,100) 1 ngày
7 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3033...
Mở
41,80 NT$
Cao
42,10 NT$
Thấp
41,60 NT$
Vốn hoá thị trường
21,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
0,48 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2023
Chỉ số P/E
10,07
Cao nhất trong 52 tuần
59,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
EPS
4,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
41,80 NT$
Cao
42,10 NT$
Thấp
41,60 NT$
Vốn hoá thị trường
21,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,95 Tr
Khối lượng
1,64 Tr
Cổ tức
4,60%
Cổ tức hằng quý
0,48 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 8, 2023
Chỉ số P/E
10,07
Cao nhất trong 52 tuần
59,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
28,00 NT$
EPS
4,14 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
343,10 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Weikeng Industrial Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,26 N
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
26,43 T
28,02 T
30,86 T
37,63 T
Giá vốn hàng bán
25,08 T
26,55 T
28,95 T
35,25 T
Chi phí doanh thu
25,08 T
26,55 T
28,95 T
35,25 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
739,76 Tr
798,19 Tr
828,21 Tr
922,99 Tr
Chi phí hoạt động
727,41 Tr
802,16 Tr
855,64 Tr
929,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
25,80 T
27,35 T
29,81 T
36,18 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
623,53 Tr
665,25 Tr
1,05 T
1,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,22 Tr
2,57 Tr
11,61 Tr
2,15 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
447,20 Tr
495,76 Tr
944,49 Tr
1,24 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
457,10 Tr
485,87 Tr
937,92 Tr
1,22 T
Chi phí thuế thu nhập
118,18 Tr
121,33 Tr
216,61 Tr
321,35 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,43%
24,47%
22,93%
25,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
329,02 Tr
374,43 Tr
727,88 Tr
917,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,25%
1,34%
2,36%
2,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,79 Tr
10,93 Tr
9,44 Tr
13,65 Tr
Chi phí lãi suất
-247,24 Tr
-250,55 Tr
-251,67 Tr
-280,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-240,45 Tr
-239,61 Tr
-242,23 Tr
-267,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
667,69 Tr
711,13 Tr
1,10 T
1,49 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google