Finance

Danh sách
3032:TPE
COMPUCASE Enterprise Co Ltd
77,00 NT$
-0,26%
(-0,20) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:36 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3032...
Mở
76,80 NT$
Cao
77,60 NT$
Thấp
76,60 NT$
Vốn hoá thị trường
8,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
418,51 N
Khối lượng
184,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,90 NT$
EPS
-3,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
76,80 NT$
Cao
77,60 NT$
Thấp
76,60 NT$
Vốn hoá thị trường
8,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
418,51 N
Khối lượng
184,58 N
Cao nhất trong 52 tuần
105,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
59,90 NT$
EPS
-3,25 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
113,29 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về COMPUCASE Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,12 N
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,30 T
3,06 T
2,72 T
2,83 T
Giá vốn hàng bán
2,47 T
2,45 T
2,09 T
2,15 T
Chi phí doanh thu
2,47 T
2,45 T
2,09 T
2,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
67,65 Tr
74,98 Tr
69,47 Tr
81,18 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
327,34 Tr
361,90 Tr
285,19 Tr
331,13 Tr
Chi phí hoạt động
403,48 Tr
431,04 Tr
353,58 Tr
410,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,87 T
2,88 T
2,44 T
2,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
423,47 Tr
173,88 Tr
275,55 Tr
274,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,43 Tr
-11,73 Tr
12,37 Tr
8,08 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
334,94 Tr
-747,37 Tr
180,02 Tr
179,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
286,24 Tr
-15,40 Tr
218,66 Tr
221,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
208,90 Tr
57,85 Tr
72,66 Tr
41,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
62,37%
-7,74%
40,36%
23,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
86,30 Tr
-649,84 Tr
96,59 Tr
113,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,62%
-21,25%
3,56%
3,99%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,04 Tr
23,73 Tr
34,16 Tr
20,07 Tr
Chi phí lãi suất
-115,01 Tr
-116,81 Tr
-96,04 Tr
-56,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,97 Tr
-93,08 Tr
-61,87 Tr
-36,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
509,92 Tr
286,51 Tr
399,53 Tr
397,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,27 Tr
444,00 N
-2,37 Tr
-1,00 N
Các ứng dụng của Google