Finance

Danh sách
3031:TYO
Raccoon Holdings Inc
687,00 ¥
-1,58%
(-11,00) 1 ngày
8 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3031...
Mở
695 ¥
Cao
695 ¥
Thấp
685 ¥
Vốn hoá thị trường
14,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,30 N
Khối lượng
82,20 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,22
Cao nhất trong 52 tuần
727 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
550 ¥
EPS
42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,93 Tr
Số nhân viên
243
Mở
695 ¥
Cao
695 ¥
Thấp
685 ¥
Vốn hoá thị trường
14,49 T
Khối lượng giao dịch trung bình
104,30 N
Khối lượng
82,20 N
Cổ tức
3,20%
Cổ tức hằng quý
6 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
16,22
Cao nhất trong 52 tuần
727 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
550 ¥
EPS
42 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,93 Tr
Số nhân viên
243
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raccoon Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên243
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webraccoon.ne.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
1,57 T
1,68 T
1,76 T
1,78 T
Giá vốn hàng bán
246,94 Tr
291,05 Tr
278,27 Tr
286,01 Tr
Chi phí doanh thu
246,94 Tr
291,05 Tr
278,27 Tr
286,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 T
985,93 Tr
1,04 T
1,19 T
Chi phí hoạt động
1,02 T
985,93 Tr
1,14 T
1,19 T
Tổng chi phí hoạt động
1,27 T
1,28 T
1,42 T
1,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
302,92 Tr
399,93 Tr
346,45 Tr
303,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-52,97 Tr
-4,24 Tr
-63,14 Tr
1,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
253,93 Tr
373,08 Tr
346,72 Tr
348,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
253,93 Tr
373,08 Tr
346,72 Tr
296,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
104,51 Tr
115,57 Tr
122,57 Tr
122,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
41,16%
30,98%
35,35%
34,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
98,00 Tr
-
Thu nhập ròng
149,41 Tr
257,51 Tr
224,15 Tr
226,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,49%
15,36%
12,72%
12,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,00 Tr
-
3,64 Tr
2,00 N
Chi phí lãi suất
-2,35 Tr
-14,48 Tr
-1,75 Tr
-3,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
647,00 N
-14,48 Tr
1,89 Tr
-3,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
341,68 Tr
441,36 Tr
388,27 Tr
346,38 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google