Finance

Danh sách
3031:TPE
Bright Led Electronics Corp
33,20 NT$
-0,90%
(-0,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:08 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3031...
Mở
33,00 NT$
Cao
35,00 NT$
Thấp
33,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,32 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
36,47
Cao nhất trong 52 tuần
36,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,25 NT$
EPS
0,91 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,67 Tr
Số nhân viên
288
Mở
33,00 NT$
Cao
35,00 NT$
Thấp
33,00 NT$
Vốn hoá thị trường
5,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,32 Tr
Khối lượng
5,35 Tr
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,25 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
36,47
Cao nhất trong 52 tuần
36,85 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
18,25 NT$
EPS
0,91 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
186,67 Tr
Số nhân viên
288
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Bright Led Electronics Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên288
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbrtled.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
299,60 Tr
308,27 Tr
285,29 Tr
357,16 Tr
Giá vốn hàng bán
214,46 Tr
214,42 Tr
210,51 Tr
252,63 Tr
Chi phí doanh thu
214,46 Tr
214,42 Tr
210,51 Tr
252,63 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,59 Tr
3,56 Tr
3,74 Tr
3,66 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
54,86 Tr
54,06 Tr
53,44 Tr
59,02 Tr
Chi phí hoạt động
58,40 Tr
59,27 Tr
56,98 Tr
62,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
272,85 Tr
273,69 Tr
267,49 Tr
315,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,75 Tr
34,59 Tr
17,80 Tr
41,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,99 Tr
-2,60 Tr
1,17 Tr
6,57 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
67,32 Tr
35,32 Tr
25,96 Tr
90,24 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
66,61 Tr
34,53 Tr
25,19 Tr
89,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
41,25 Tr
3,60 Tr
3,92 Tr
15,47 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,27%
10,19%
15,11%
17,14%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
26,08 Tr
33,99 Tr
22,56 Tr
75,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,70%
11,03%
7,91%
21,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
27,31 Tr
3,70 Tr
908,00 N
16,58 Tr
Chi phí lãi suất
-828,00 N
-938,00 N
-766,00 N
-368,00 N
Chi phí lãi suất ròng
26,49 Tr
2,77 Tr
142,00 N
16,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
48,33 Tr
48,74 Tr
27,82 Tr
51,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google