Finance

Danh sách
3030:TYO
Hub Co Ltd
891,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3030...
Mở
891 ¥
Cao
891 ¥
Thấp
880 ¥
Vốn hoá thị trường
11,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,19 N
Khối lượng
7,90 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
20,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.104 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
768 ¥
EPS
44 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,26 Tr
Số nhân viên
312
Mở
891 ¥
Cao
891 ¥
Thấp
880 ¥
Vốn hoá thị trường
11,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,19 N
Khối lượng
7,90 N
Cổ tức
1,12%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 2, 2026
Chỉ số P/E
20,05
Cao nhất trong 52 tuần
1.104 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
768 ¥
EPS
44 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,26 Tr
Số nhân viên
312
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hub Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên312
Ngày thành lậpthg 5 1998
Trụ sở chínhChiyoda, Tôkyô, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webpub-hub.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
2,82 T
2,84 T
2,86 T
3,20 T
Giá vốn hàng bán
844,00 Tr
838,00 Tr
844,00 Tr
936,00 Tr
Chi phí doanh thu
844,00 Tr
838,00 Tr
844,00 Tr
936,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,86 T
1,87 T
1,64 T
2,00 T
Chi phí hoạt động
1,86 T
1,87 T
1,93 T
2,00 T
Tổng chi phí hoạt động
2,70 T
2,71 T
2,77 T
2,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
122,00 Tr
135,00 Tr
90,00 Tr
262,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,00 Tr
4,00 Tr
5,00 Tr
1,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,00 Tr
131,00 Tr
52,00 Tr
257,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,00 Tr
133,00 Tr
92,00 Tr
257,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,00 Tr
8,00 Tr
-141,00 Tr
111,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,53%
6,11%
-271,15%
43,19%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
101,00 Tr
123,00 Tr
193,00 Tr
146,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,58%
4,33%
6,74%
4,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,00 Tr
-
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,00 Tr
-6,00 Tr
-3,00 Tr
-6,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
288,00 Tr
-
EBITDA
186,50 Tr
195,00 Tr
162,00 Tr
334,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google