Finance

Danh sách
3030:TPE
Test Research Inc
313,50 NT$
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3030...
Mở
311,00 NT$
Cao
316,00 NT$
Thấp
307,00 NT$
Vốn hoá thị trường
74,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
1,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,77
Cao nhất trong 52 tuần
457,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
139,50 NT$
EPS
13,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,22 Tr
Số nhân viên
790
Mở
311,00 NT$
Cao
316,00 NT$
Thấp
307,00 NT$
Vốn hoá thị trường
74,05 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,34 Tr
Khối lượng
2,23 Tr
Cổ tức
2,23%
Cổ tức hằng quý
1,75 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,77
Cao nhất trong 52 tuần
457,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
139,50 NT$
EPS
13,19 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
236,22 Tr
Số nhân viên
790
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Test Research Inc
Giám đốc điều hànhJason Chen
Số nhân viên790
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtri.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,07 T
2,08 T
2,44 T
2,95 T
Giá vốn hàng bán
895,17 Tr
819,34 Tr
969,86 Tr
1,22 T
Chi phí doanh thu
895,17 Tr
819,34 Tr
969,86 Tr
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
171,22 Tr
186,29 Tr
180,85 Tr
207,24 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
333,48 Tr
361,33 Tr
364,81 Tr
375,18 Tr
Chi phí hoạt động
505,66 Tr
550,73 Tr
539,88 Tr
582,12 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,40 T
1,37 T
1,51 T
1,80 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
666,85 Tr
711,33 Tr
931,67 Tr
1,15 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,27 Tr
9,01 Tr
10,21 Tr
6,03 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
796,48 Tr
840,90 Tr
1,01 T
1,14 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
785,55 Tr
841,18 Tr
1,01 T
1,14 T
Chi phí thuế thu nhập
103,25 Tr
154,72 Tr
187,01 Tr
231,64 Tr
Thuế suất hiệu dụng
12,96%
18,40%
18,45%
20,25%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
693,23 Tr
686,18 Tr
826,46 Tr
912,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
33,53%
32,97%
33,85%
30,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
450,00 N
1,81 Tr
4,39 Tr
7,95 Tr
Chi phí lãi suất
-505,00 N
-548,00 N
-421,00 N
-421,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-55,00 N
1,26 Tr
3,97 Tr
7,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
706,24 Tr
754,16 Tr
975,16 Tr
1,19 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-10,93 Tr
282,00 N
-492,00 N
926,00 N
Các ứng dụng của Google