Finance

Danh sách
3030:TADAWUL
Saudi Cement Company SJSC
25,60 SAR
-0,93%
(-0,24) 1 ngày
15 thg 10, 15:17:36 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3030...
Mở
25,84 SAR
Cao
25,84 SAR
Thấp
25,50 SAR
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,04 N
Khối lượng
213,08 N
Cổ tức
7,03%
Cổ tức hằng quý
0,45 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,82
Cao nhất trong 52 tuần
41,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
25,50 SAR
EPS
2,37 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,91 Tr
Mở
25,84 SAR
Cao
25,84 SAR
Thấp
25,50 SAR
Vốn hoá thị trường
3,92 T
Khối lượng giao dịch trung bình
134,04 N
Khối lượng
213,08 N
Cổ tức
7,03%
Cổ tức hằng quý
0,45 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
10,82
Cao nhất trong 52 tuần
41,00 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
25,50 SAR
EPS
2,37 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
148,91 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Saudi Cement Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập23 thg 11, 1955
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
363,93 Tr
457,49 Tr
382,75 Tr
434,76 Tr
Giá vốn hàng bán
256,04 Tr
289,99 Tr
226,27 Tr
266,08 Tr
Chi phí doanh thu
256,04 Tr
289,99 Tr
226,27 Tr
266,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,79 Tr
53,77 Tr
50,30 Tr
58,83 Tr
Chi phí hoạt động
43,30 Tr
51,84 Tr
47,92 Tr
57,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
299,34 Tr
341,82 Tr
274,19 Tr
323,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
64,60 Tr
115,67 Tr
108,56 Tr
110,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
58,63 Tr
111,90 Tr
105,57 Tr
107,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,63 Tr
111,90 Tr
105,57 Tr
107,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,40 Tr
5,40 Tr
5,40 Tr
5,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
9,21%
4,83%
5,12%
5,03%
Chi phí hoạt động khác
-10,49 Tr
-1,94 Tr
-2,38 Tr
-955,00 N
Thu nhập ròng
53,23 Tr
106,50 Tr
100,17 Tr
102,04 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,63%
23,28%
26,17%
23,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,35
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,43 Tr
-4,88 Tr
-3,01 Tr
-3,69 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,43 Tr
-4,88 Tr
-3,01 Tr
-3,69 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
117,23 Tr
167,17 Tr
161,10 Tr
163,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google