Finance

Danh sách
302A:TYO
bstyle Holdings Inc
598,00 ¥
-0,50%
(-3,00) 1 ngày
7 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 302A...
Mở
611 ¥
Cao
611 ¥
Thấp
598 ¥
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 N
Khối lượng
600,00
Cao nhất trong 52 tuần
696 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
495 ¥
EPS
-51 ¥
Số nhân viên
336
Mở
611 ¥
Cao
611 ¥
Thấp
598 ¥
Vốn hoá thị trường
1,77 T
Khối lượng giao dịch trung bình
9,08 N
Khối lượng
600,00
Cao nhất trong 52 tuần
696 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
495 ¥
EPS
-51 ¥
Số nhân viên
336
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về bstyle Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên336
Ngày thành lập14 thg 2, 2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
3,02 T
3,02 T
2,98 T
2,98 T
Giá vốn hàng bán
1,56 T
1,56 T
1,51 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
1,56 T
1,56 T
1,51 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,40 T
1,40 T
1,44 T
1,44 T
Chi phí hoạt động
1,40 T
1,40 T
1,44 T
1,44 T
Tổng chi phí hoạt động
2,96 T
2,96 T
2,95 T
2,95 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
63,82 Tr
63,82 Tr
34,73 Tr
34,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,05 Tr
1,05 Tr
1,84 Tr
1,84 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
48,44 Tr
48,44 Tr
29,27 Tr
29,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
59,12 Tr
59,12 Tr
29,27 Tr
29,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
28,54 Tr
28,54 Tr
23,42 Tr
23,42 Tr
Thuế suất hiệu dụng
58,93%
58,93%
80,03%
80,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
19,90 Tr
19,90 Tr
5,85 Tr
5,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,66%
0,66%
0,20%
0,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,05 Tr
1,05 Tr
1,07 Tr
1,07 Tr
Chi phí lãi suất
-6,80 Tr
-6,80 Tr
-8,36 Tr
-8,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,75 Tr
-5,75 Tr
-7,29 Tr
-7,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
95,12 Tr
95,12 Tr
66,25 Tr
66,25 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
6,00 N
6,00 N
Các ứng dụng của Google