Finance

Danh sách
3029:TPE
Zero One Technology Co Ltd
114,50 NT$
-0,87%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:07 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3029...
Mở
115,00 NT$
Cao
117,00 NT$
Thấp
114,50 NT$
Vốn hoá thị trường
19,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 Tr
Khối lượng
750,65 N
Cổ tức
4,80%
Cổ tức hằng quý
1,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,51
Cao nhất trong 52 tuần
127,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
92,10 NT$
EPS
6,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,74 Tr
Số nhân viên
215
Mở
115,00 NT$
Cao
117,00 NT$
Thấp
114,50 NT$
Vốn hoá thị trường
19,12 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,89 Tr
Khối lượng
750,65 N
Cổ tức
4,80%
Cổ tức hằng quý
1,38 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,51
Cao nhất trong 52 tuần
127,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
92,10 NT$
EPS
6,94 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
122,74 Tr
Số nhân viên
215
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zero One Technology Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên215
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webzerone.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,45 T
5,54 T
6,88 T
7,24 T
Giá vốn hàng bán
5,67 T
4,74 T
6,07 T
6,31 T
Chi phí doanh thu
5,67 T
4,74 T
6,07 T
6,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
5,46 Tr
5,09 Tr
6,84 Tr
5,14 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
376,28 Tr
419,32 Tr
414,75 Tr
427,53 Tr
Chi phí hoạt động
388,92 Tr
430,36 Tr
425,91 Tr
423,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,06 T
5,18 T
6,49 T
6,74 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
387,10 Tr
362,07 Tr
385,47 Tr
507,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,47 Tr
80,00 N
1,89 Tr
639,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
407,95 Tr
413,41 Tr
424,22 Tr
536,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
388,83 Tr
410,99 Tr
414,47 Tr
522,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
75,65 Tr
95,75 Tr
78,02 Tr
117,58 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,54%
23,16%
18,39%
21,93%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
284,90 Tr
269,10 Tr
295,87 Tr
308,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,42%
4,86%
4,30%
4,26%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
32,38 Tr
38,96 Tr
31,17 Tr
30,65 Tr
Chi phí lãi suất
-7,61 Tr
-6,89 Tr
-9,08 Tr
-12,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
24,77 Tr
32,08 Tr
22,09 Tr
18,07 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
401,71 Tr
376,50 Tr
400,35 Tr
523,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-95,00 N
-
-
Các ứng dụng của Google