Finance

Danh sách
3028:TYO
Alpen Co Ltd
2.379,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3028...
Vốn hoá thị trường
92,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,38
Cao nhất trong 52 tuần
2.410 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.851 ¥
EPS
123 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,49 Tr
Số nhân viên
3 N
Vốn hoá thị trường
92,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
77,68 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
2,31%
Cổ tức hằng quý
14 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,38
Cao nhất trong 52 tuần
2.410 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.851 ¥
EPS
123 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
40,49 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alpen Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,26 N
Ngày thành lập8 thg 7, 1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
65,42 T
71,73 T
69,98 T
78,82 T
Giá vốn hàng bán
39,09 T
42,51 T
123,39 T
47,93 T
Chi phí doanh thu
39,09 T
42,51 T
123,39 T
47,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,88 T
25,94 T
26,02 T
26,96 T
Chi phí hoạt động
25,88 T
25,94 T
26,02 T
26,96 T
Tổng chi phí hoạt động
64,96 T
68,46 T
149,40 T
74,88 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
459,00 Tr
3,28 T
-79,42 T
3,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
541,00 Tr
291,00 Tr
80,54 T
562,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
969,00 Tr
3,35 T
1,34 T
3,71 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
970,00 Tr
3,53 T
1,06 T
4,51 T
Chi phí thuế thu nhập
363,00 Tr
1,20 T
481,00 Tr
1,05 T
Thuế suất hiệu dụng
37,46%
35,86%
36,00%
28,37%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
606,00 Tr
2,15 T
855,00 Tr
2,66 T
Biên lợi nhuận ròng
0,93%
3,00%
1,22%
3,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
90,00 Tr
Chi phí lãi suất
-30,00 Tr
-40,00 Tr
-55,00 Tr
-68,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,00 Tr
-40,00 Tr
-55,00 Tr
22,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,01 T
4,83 T
-77,87 T
5,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google