Finance

Danh sách
3028:TPE
Zenitron Corp
63,60 NT$
+0,79%
(+0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:37 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3028...
Mở
62,90 NT$
Cao
63,80 NT$
Thấp
62,70 NT$
Vốn hoá thị trường
16,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
689,80 N
Khối lượng
536,36 N
Cổ tức
4,63%
Cổ tức hằng quý
0,74 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,07
Cao nhất trong 52 tuần
86,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,07 NT$
EPS
7,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,82 Tr
Số nhân viên
750
Mở
62,90 NT$
Cao
63,80 NT$
Thấp
62,70 NT$
Vốn hoá thị trường
16,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
689,80 N
Khối lượng
536,36 N
Cổ tức
4,63%
Cổ tức hằng quý
0,74 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,07
Cao nhất trong 52 tuần
86,95 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
31,07 NT$
EPS
7,01 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
213,82 Tr
Số nhân viên
750
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Zenitron Corp
Giám đốc điều hànhTommy Yeh
Số nhân viên750
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,99 T
11,19 T
17,72 T
19,50 T
Giá vốn hàng bán
10,27 T
10,33 T
16,11 T
18,03 T
Chi phí doanh thu
10,27 T
10,33 T
16,11 T
18,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
405,01 Tr
507,86 Tr
650,36 Tr
703,19 Tr
Chi phí hoạt động
401,88 Tr
495,30 Tr
655,72 Tr
700,19 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,68 T
10,82 T
16,77 T
18,73 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
308,80 Tr
363,62 Tr
956,22 Tr
772,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
20,02 Tr
20,93 Tr
10,26 Tr
19,51 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
226,12 Tr
366,31 Tr
892,13 Tr
655,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
226,17 Tr
355,79 Tr
868,92 Tr
664,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
40,06 Tr
92,92 Tr
169,49 Tr
135,27 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,72%
25,37%
19,00%
20,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
186,05 Tr
273,39 Tr
722,64 Tr
520,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,69%
2,44%
4,08%
2,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,67 Tr
6,14 Tr
1,10 Tr
6,64 Tr
Chi phí lãi suất
-109,39 Tr
-116,52 Tr
-127,45 Tr
-184,77 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-92,72 Tr
-110,38 Tr
-126,34 Tr
-178,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
319,15 Tr
374,04 Tr
966,19 Tr
783,04 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
58,00 N
-75,00 N
-263,00 N
52,00 N
Các ứng dụng của Google