Finance

Danh sách
3027:TPE
Billion Electric Co Ltd
19,20 NT$
+0,52%
(+0,10) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3027...
Mở
19,10 NT$
Cao
19,75 NT$
Thấp
19,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
258,77 N
Khối lượng
322,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 NT$
EPS
-0,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,62 Tr
Số nhân viên
632
Mở
19,10 NT$
Cao
19,75 NT$
Thấp
19,00 NT$
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
258,77 N
Khối lượng
322,68 N
Cao nhất trong 52 tuần
29,10 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
17,00 NT$
EPS
-0,97 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
98,62 Tr
Số nhân viên
632
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Billion Electric Co. Ltd., based in Taiwan, is an electronics company founded in 1973. Their range of ADSL modem/routers were introduced into Australia in 2002. Since then, features have been added including 4 port switches, wireless, VoIP, and VPN termination. Wikipedia
Giới thiệu về Billion Electric Co Ltd
Giám đốc điều hànhZhongting Chen
Số nhân viên632
Ngày thành lập27 thg 3, 1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webbillion.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
395,93 Tr
336,10 Tr
351,29 Tr
351,09 Tr
Giá vốn hàng bán
277,56 Tr
314,96 Tr
267,04 Tr
265,41 Tr
Chi phí doanh thu
277,56 Tr
314,96 Tr
267,04 Tr
265,41 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
24,68 Tr
24,42 Tr
18,59 Tr
23,42 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,82 Tr
87,20 Tr
70,74 Tr
80,91 Tr
Chi phí hoạt động
93,58 Tr
115,73 Tr
92,66 Tr
109,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
371,14 Tr
430,69 Tr
359,70 Tr
375,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
24,78 Tr
-94,58 Tr
-8,41 Tr
-24,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,39 Tr
1,23 Tr
3,77 Tr
4,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,51 Tr
-208,21 Tr
11,35 Tr
-18,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,20 Tr
-75,55 Tr
11,44 Tr
-18,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,86 Tr
-17,47 Tr
9,67 Tr
-421,00 N
Thuế suất hiệu dụng
10,02%
8,39%
85,24%
2,32%
Chi phí hoạt động khác
-
3,59 Tr
1,46 Tr
5,18 Tr
Thu nhập ròng
50,96 Tr
-156,31 Tr
6,29 Tr
-13,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,87%
-46,51%
1,79%
-3,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,93 Tr
4,32 Tr
5,46 Tr
4,23 Tr
Chi phí lãi suất
-642,00 N
-728,00 N
-684,00 N
-820,00 N
Chi phí lãi suất ròng
4,29 Tr
3,59 Tr
4,78 Tr
3,41 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
38,02 Tr
-81,05 Tr
716,00 N
-15,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,38 Tr
-8,00 N
-100,00 N
-11,00 N
Các ứng dụng của Google