Finance

Danh sách
Tại sao 3026 giảm 4,05%?
Tìm hiểu sâu hơn
3026:TPE
Holy Stone Enterprise Co Ltd
806,00 NT$
-4,05%
(-34,00) 1 ngày
13 thg 10, 13:30:16 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3026...
Mở
821,00 NT$
Cao
854,00 NT$
Thấp
793,00 NT$
Vốn hoá thị trường
133,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,57 Tr
Khối lượng
9,67 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
1,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
79,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.045,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
98,10 NT$
EPS
10,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
821,00 NT$
Cao
854,00 NT$
Thấp
793,00 NT$
Vốn hoá thị trường
133,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
10,57 Tr
Khối lượng
9,67 Tr
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
1,45 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
79,20
Cao nhất trong 52 tuần
1.045,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
98,10 NT$
EPS
10,18 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
157,99 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Holy Stone Enterprise Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,33 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,43 T
3,32 T
3,62 T
4,10 T
Giá vốn hàng bán
2,81 T
2,73 T
2,74 T
3,02 T
Chi phí doanh thu
2,81 T
2,73 T
2,74 T
3,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
62,89 Tr
68,94 Tr
63,34 Tr
74,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
290,84 Tr
323,98 Tr
332,38 Tr
363,56 Tr
Chi phí hoạt động
353,73 Tr
392,92 Tr
395,72 Tr
446,24 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,16 T
3,13 T
3,14 T
3,47 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
270,86 Tr
191,90 Tr
481,32 Tr
626,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,93 Tr
5,46 Tr
901,00 N
330,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
336,11 Tr
267,40 Tr
568,64 Tr
762,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
273,64 Tr
207,59 Tr
487,69 Tr
622,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,26 Tr
-469,00 N
113,24 Tr
149,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,20%
-0,18%
19,91%
19,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
279,90 Tr
303,34 Tr
474,58 Tr
641,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,15%
9,14%
13,12%
15,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
2,00
3,87
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,04 Tr
12,56 Tr
9,82 Tr
10,84 Tr
Chi phí lãi suất
-27,98 Tr
-29,76 Tr
-28,32 Tr
-25,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,95 Tr
-17,20 Tr
-18,50 Tr
-14,99 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
455,06 Tr
374,17 Tr
659,13 Tr
792,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-399,00 N
-4,00 Tr
401,00 N
-
Các ứng dụng của Google