Finance

Danh sách
Tại sao 3025 giảm 3,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
3025:TPE
Loop Telecommunication International Inc
56,20 NT$
-3,93%
(-2,30) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3025...
Mở
58,10 NT$
Cao
58,50 NT$
Thấp
55,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
321,44 N
Khối lượng
620,73 N
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
0,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,06
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,60 NT$
EPS
4,66 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,92 Tr
Số nhân viên
214
Mở
58,10 NT$
Cao
58,50 NT$
Thấp
55,90 NT$
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
321,44 N
Khối lượng
620,73 N
Cổ tức
5,69%
Cổ tức hằng quý
0,80 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,06
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
42,60 NT$
EPS
4,66 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
70,92 Tr
Số nhân viên
214
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Loop Telecommunication International Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên214
Ngày thành lập3 thg 12, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
170,55 Tr
328,25 Tr
123,79 Tr
134,79 Tr
Giá vốn hàng bán
43,84 Tr
103,23 Tr
41,67 Tr
51,04 Tr
Chi phí doanh thu
43,84 Tr
103,23 Tr
41,67 Tr
51,04 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
43,55 Tr
46,93 Tr
38,51 Tr
41,33 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,12 Tr
35,46 Tr
17,76 Tr
24,36 Tr
Chi phí hoạt động
66,67 Tr
82,39 Tr
56,27 Tr
65,69 Tr
Tổng chi phí hoạt động
110,51 Tr
185,62 Tr
97,94 Tr
116,73 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
60,04 Tr
142,63 Tr
25,84 Tr
18,07 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,18 Tr
3,12 Tr
2,57 Tr
2,65 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,75 Tr
160,37 Tr
39,56 Tr
31,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
74,24 Tr
156,94 Tr
36,75 Tr
20,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,82 Tr
31,72 Tr
5,59 Tr
-5,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,91%
19,78%
14,13%
-18,38%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
66,93 Tr
128,66 Tr
33,97 Tr
37,34 Tr
Biên lợi nhuận ròng
39,24%
39,19%
27,44%
27,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,84 Tr
2,45 Tr
2,16 Tr
2,06 Tr
Chi phí lãi suất
-418,00 N
-1,17 Tr
-568,00 N
-441,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,42 Tr
1,28 Tr
1,59 Tr
1,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,55 Tr
146,63 Tr
30,00 Tr
21,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google