Trang chủ302550 • KOSDAQ
add
Remed Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.935,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.850,00 ₩ - 3.010,00 ₩
Phạm vi một năm
2.640,00 ₩ - 4.595,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
89,76 T KRW
Số lượng trung bình
974,57 N
Tỷ số P/E
311,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,70 T | 3,86% |
Chi phí hoạt động | 3,38 T | -15,38% |
Thu nhập ròng | -210,96 Tr | -108,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,15 | -107,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 441,16 Tr | 472,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,03 T | 22,00% |
Tổng tài sản | 53,91 T | -8,73% |
Tổng nợ | 11,86 T | -28,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,44 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -210,96 Tr | -108,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | 123,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,42 T | -84,34% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,11 T | 83,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,26 T | 173,65% |
Dòng tiền tự do | -1,62 T | 65,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
92