Finance

Danh sách
3024:TPE
Action Electronics Co Ltd
13,95 NT$
+1,09%
(+0,15) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:15 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3024...
Mở
13,80 NT$
Cao
14,15 NT$
Thấp
13,65 NT$
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
817,60 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
380,32
Cao nhất trong 52 tuần
18,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 NT$
EPS
0,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
13,80 NT$
Cao
14,15 NT$
Thấp
13,65 NT$
Vốn hoá thị trường
3,87 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,24 Tr
Khối lượng
817,60 N
Cổ tức
1,58%
Cổ tức hằng quý
0,05 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
380,32
Cao nhất trong 52 tuần
18,40 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,91 NT$
EPS
0,04 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
277,16 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Action Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,8 N
Ngày thành lập1976
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webaction.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
326,33 Tr
264,94 Tr
257,62 Tr
202,77 Tr
Giá vốn hàng bán
239,14 Tr
199,41 Tr
191,29 Tr
141,29 Tr
Chi phí doanh thu
239,14 Tr
199,41 Tr
191,29 Tr
141,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
8,07 Tr
9,54 Tr
7,80 Tr
7,90 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
59,69 Tr
63,17 Tr
54,74 Tr
54,36 Tr
Chi phí hoạt động
67,79 Tr
72,70 Tr
62,54 Tr
62,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
306,93 Tr
272,12 Tr
253,82 Tr
203,54 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,40 Tr
-7,17 Tr
3,80 Tr
-774,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
840,00 N
-3,40 Tr
1,12 Tr
7,27 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,09 Tr
-14,62 Tr
8,58 Tr
12,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,67 Tr
-16,04 Tr
8,12 Tr
12,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,76 Tr
-230,00 N
2,58 Tr
3,59 Tr
Thuế suất hiệu dụng
62,80%
1,57%
30,10%
27,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
9,33 Tr
-14,39 Tr
6,00 Tr
9,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,86%
-5,43%
2,33%
4,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,27 Tr
2,89 Tr
1,81 Tr
3,50 Tr
Chi phí lãi suất
-2,94 Tr
-2,77 Tr
-3,42 Tr
-2,93 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-668,00 N
121,00 N
-1,61 Tr
566,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
30,56 Tr
3,80 Tr
15,02 Tr
7,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
14,00 N
11,00 N
-
1,00 N
Các ứng dụng của Google