Finance

Danh sách
302440:KRX
SK Bioscience Co Ltd
37.000,00 ₩
+1,93%
(+700,00) 1 ngày
19 thg 10, 15:30:10 GMT+9  ·   KRW
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 302440...
Mở
36.200 ₩
Cao
37.175 ₩
Thấp
35.650 ₩
Vốn hoá thị trường
2,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
66,23 N
Khối lượng
76,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
61.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
31.800 ₩
EPS
-1.081 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,46 Tr
Số nhân viên
917
Mở
36.200 ₩
Cao
37.175 ₩
Thấp
35.650 ₩
Vốn hoá thị trường
2,90 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
66,23 N
Khối lượng
76,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
61.300 ₩
Thấp nhất trong 52 tuần
31.800 ₩
EPS
-1.081 ₩
Số cổ phiếu đang lưu hành
78,46 Tr
Số nhân viên
917
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
SK Bioscience is a South Korean biotechnology company that produces vaccines and other products and is a subsidiary of SK Chemicals. Wikipedia
Giới thiệu về SK Bioscience Co Ltd
Giám đốc điều hànhAhn Jae-yong
Số nhân viên917
Ngày thành lập1 thg 7, 2018
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng KRW
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng KRW
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
150,76 T
184,19 T
168,61 T
155,71 T
Giá vốn hàng bán
118,04 T
179,39 T
153,75 T
114,18 T
Chi phí doanh thu
118,04 T
179,39 T
153,75 T
114,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
19,88 T
17,75 T
20,98 T
14,23 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
27,51 T
33,59 T
32,36 T
37,12 T
Chi phí hoạt động
52,09 T
56,40 T
59,39 T
57,26 T
Tổng chi phí hoạt động
170,14 T
235,80 T
213,15 T
171,44 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-19,37 T
-51,61 T
-44,54 T
-15,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-637,92 Tr
-1,13 T
-364,73 Tr
317,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-15,58 T
-21,32 T
-47,85 T
-16,44 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,07 T
-48,65 T
-46,46 T
-18,45 T
Chi phí thuế thu nhập
-36,66 T
35,09 T
-11,68 T
-2,35 T
Thuế suất hiệu dụng
235,33%
-164,62%
24,42%
14,30%
Chi phí hoạt động khác
281,98 Tr
532,04 Tr
261,38 Tr
654,37 Tr
Thu nhập ròng
24,48 T
-57,96 T
-33,33 T
-17,89 T
Biên lợi nhuận ròng
16,24%
-31,47%
-19,77%
-11,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
313,00
-740,00
-425,00
-229,00
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 T
6,81 T
4,88 T
3,07 T
Chi phí lãi suất
-2,67 T
-2,04 T
-3,73 T
-4,24 T
Chi phí lãi suất ròng
84,41 Tr
4,77 T
1,15 T
-1,17 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,15 T
1,49 T
2,67 T
1,89 T
EBITDA
3,25 T
-25,91 T
-19,11 T
8,72 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-547,83 Tr
-30,91 T
105,62 Tr
352,00 N
Các ứng dụng của Google