Finance

Danh sách
3023:TPE
Sinbon Electronics Co Ltd
329,00 NT$
+1,86%
(+6,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:21 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3023...
Mở
323,00 NT$
Cao
330,00 NT$
Thấp
323,00 NT$
Vốn hoá thị trường
78,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
849,34 N
Khối lượng
633,24 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
2,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,73
Cao nhất trong 52 tuần
353,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
185,00 NT$
EPS
13,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,73 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
323,00 NT$
Cao
330,00 NT$
Thấp
323,00 NT$
Vốn hoá thị trường
78,98 T
Khối lượng giao dịch trung bình
849,34 N
Khối lượng
633,24 N
Cổ tức
3,04%
Cổ tức hằng quý
2,50 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
10 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
24,73
Cao nhất trong 52 tuần
353,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
185,00 NT$
EPS
13,30 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
225,73 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sinbon Electronics Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8,72 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websinbon.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 07:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 3,94 NT$
Doanh thu/Ước tính (TWD)
- / 9,43 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,55 T
7,58 T
8,29 T
9,02 T
Giá vốn hàng bán
5,81 T
5,79 T
6,26 T
6,81 T
Chi phí doanh thu
5,81 T
5,79 T
6,26 T
6,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
328,52 Tr
385,80 Tr
309,56 Tr
391,41 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
780,09 Tr
701,55 Tr
766,94 Tr
882,86 Tr
Chi phí hoạt động
1,11 T
1,10 T
1,08 T
1,27 T
Tổng chi phí hoạt động
6,92 T
6,88 T
7,34 T
8,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
629,90 Tr
693,38 Tr
955,92 Tr
939,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
131,82 Tr
28,92 Tr
148,44 Tr
128,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
932,49 Tr
825,15 Tr
1,12 T
1,09 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
935,77 Tr
828,10 Tr
1,12 T
1,10 T
Chi phí thuế thu nhập
204,24 Tr
134,12 Tr
253,18 Tr
178,84 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,90%
16,25%
22,69%
16,42%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
731,94 Tr
709,61 Tr
865,01 Tr
903,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,69%
9,36%
10,43%
10,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,02
3,05
3,00
3,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
37,07 Tr
23,96 Tr
13,26 Tr
39,99 Tr
Chi phí lãi suất
-17,25 Tr
-19,12 Tr
-16,67 Tr
-17,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
19,82 Tr
4,84 Tr
-3,41 Tr
22,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
744,32 Tr
807,07 Tr
1,07 T
1,06 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
3,28 Tr
2,95 Tr
752,00 N
8,38 Tr
Các ứng dụng của Google