Finance

Danh sách
3022:TPE
IEI Integration Corp
90,30 NT$
-0,44%
(-0,40) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:23 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3022...
Mở
90,70 NT$
Cao
92,00 NT$
Thấp
89,40 NT$
Vốn hoá thị trường
16,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
745,80 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,88 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
12,05
Cao nhất trong 52 tuần
116,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,40 NT$
EPS
7,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
90,70 NT$
Cao
92,00 NT$
Thấp
89,40 NT$
Vốn hoá thị trường
16,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,49 Tr
Khối lượng
745,80 N
Cổ tức
3,88%
Cổ tức hằng quý
0,88 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2025
Chỉ số P/E
12,05
Cao nhất trong 52 tuần
116,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
55,40 NT$
EPS
7,49 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
295,48 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về IEI Integration Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,59 N
Ngày thành lập17 thg 4, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webieiworld.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,52 T
1,56 T
1,59 T
2,49 T
Giá vốn hàng bán
1,02 T
1,04 T
1,14 T
1,80 T
Chi phí doanh thu
1,02 T
1,04 T
1,14 T
1,80 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
161,28 Tr
172,34 Tr
159,25 Tr
159,09 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
246,57 Tr
268,84 Tr
252,55 Tr
302,57 Tr
Chi phí hoạt động
412,28 Tr
436,51 Tr
411,85 Tr
461,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,43 T
1,48 T
1,56 T
2,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
88,19 Tr
82,66 Tr
36,43 Tr
227,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,99 Tr
14,99 Tr
2,18 Tr
24,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
447,50 Tr
387,20 Tr
189,59 Tr
390,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
443,18 Tr
374,92 Tr
189,99 Tr
386,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
73,95 Tr
7,25 Tr
22,66 Tr
-26,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,52%
1,87%
11,95%
-6,68%
Chi phí hoạt động khác
-98,00 N
-141,00 N
56,00 N
196,00 N
Thu nhập ròng
373,20 Tr
374,86 Tr
168,99 Tr
412,72 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,59%
24,04%
10,61%
16,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
2,33
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
53,10 Tr
49,63 Tr
44,33 Tr
42,39 Tr
Chi phí lãi suất
-136,00 N
-806,00 N
-183,00 N
-656,00 N
Chi phí lãi suất ròng
52,97 Tr
48,82 Tr
44,15 Tr
41,73 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
123,42 Tr
122,07 Tr
76,92 Tr
270,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-98,00 N
-11,16 Tr
12,00 N
-95,00 N
Các ứng dụng của Google