Finance

Danh sách
3021:TPE
Welltend Technology Corp
26,80 NT$
+0,94%
(+0,25) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:32 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3021...
Mở
27,00 NT$
Cao
27,50 NT$
Thấp
26,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
995,72 N
Khối lượng
306,26 N
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
35,50
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 NT$
EPS
0,75 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,81 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
27,00 NT$
Cao
27,50 NT$
Thấp
26,60 NT$
Vốn hoá thị trường
2,54 T
Khối lượng giao dịch trung bình
995,72 N
Khối lượng
306,26 N
Cổ tức
2,24%
Cổ tức hằng quý
0,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
35,50
Cao nhất trong 52 tuần
40,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,50 NT$
EPS
0,75 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,81 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Welltend Technology Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,5 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
883,90 Tr
925,76 Tr
703,86 Tr
765,76 Tr
Giá vốn hàng bán
720,19 Tr
800,38 Tr
567,16 Tr
608,06 Tr
Chi phí doanh thu
720,19 Tr
800,38 Tr
567,16 Tr
608,06 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
110,40 Tr
111,48 Tr
104,03 Tr
102,81 Tr
Chi phí hoạt động
107,81 Tr
111,31 Tr
104,36 Tr
102,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
827,99 Tr
911,69 Tr
671,53 Tr
710,99 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,91 Tr
14,07 Tr
32,33 Tr
54,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
172,00 N
-868,00 N
-2,21 Tr
5,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,30 Tr
19,29 Tr
26,87 Tr
50,39 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
57,30 Tr
19,29 Tr
26,87 Tr
50,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,11 Tr
34,04 Tr
11,02 Tr
27,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,87%
176,45%
41,02%
54,65%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
41,23 Tr
-13,29 Tr
17,95 Tr
25,81 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,66%
-1,44%
2,55%
3,37%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,36 Tr
4,15 Tr
3,13 Tr
3,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,46 Tr
-4,46 Tr
-3,80 Tr
-3,72 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,09 Tr
-303,00 N
-665,00 N
-722,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,67 Tr
26,92 Tr
46,84 Tr
68,77 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google