Finance

Danh sách
302132:SHE
Avic Chengdu Aircraft Co Ltd
62,93 CN¥
+1,70%
(+1,05) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:22 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 302132...
Mở
61,70 CN¥
Cao
64,18 CN¥
Thấp
61,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
166,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,97 Tr
Khối lượng
13,43 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,08
Cao nhất trong 52 tuần
94,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51,76 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,67 T
Số nhân viên
27 N
Mở
61,70 CN¥
Cao
64,18 CN¥
Thấp
61,70 CN¥
Vốn hoá thị trường
166,60 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,97 Tr
Khối lượng
13,43 Tr
Cổ tức
1,60%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
16 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
52,08
Cao nhất trong 52 tuần
94,00 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
51,76 CN¥
EPS
1,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,67 T
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Avic Chengdu Aircraft Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên26,6 N
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcac.avic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
27,58 T
27,07 T
5,95 T
9,22 T
Giá vốn hàng bán
25,57 T
24,35 T
5,37 T
8,09 T
Chi phí doanh thu
25,57 T
24,35 T
5,37 T
8,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
129,20 Tr
821,96 Tr
95,45 Tr
175,56 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
416,76 Tr
292,94 Tr
249,89 Tr
336,79 Tr
Chi phí hoạt động
470,41 Tr
1,25 T
337,15 Tr
616,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,04 T
25,60 T
5,71 T
8,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,55 T
1,47 T
239,99 Tr
515,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-75,94 Tr
11,43 Tr
-17,52 Tr
48,90 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,49 T
1,53 T
229,87 Tr
652,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,44 T
1,44 T
211,43 Tr
600,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
238,11 Tr
224,38 Tr
49,18 Tr
130,96 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,95%
14,62%
21,39%
20,06%
Chi phí hoạt động khác
20,60 Tr
68,08 Tr
-11,41 Tr
73,09 Tr
Thu nhập ròng
1,26 T
1,26 T
192,74 Tr
516,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,55%
4,67%
3,24%
5,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
14,19 Tr
67,45 Tr
35,95 Tr
77,70 Tr
Chi phí lãi suất
-51,41 Tr
-77,88 Tr
-47,00 Tr
-25,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-37,22 Tr
-10,43 Tr
-11,05 Tr
52,04 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,56 T
1,85 T
621,35 Tr
877,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
21,21 Tr
-67,94 Tr
-
7,13 Tr
Các ứng dụng của Google