Finance

Danh sách
Tại sao 3020 tăng 3,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
3020:TYO
Applied Co., Ltd.
4.945,00 ¥
+3,56%
(+170,00) 1 ngày
7 thg 10, 10:46:37 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3020...
Mở
4.780 ¥
Cao
4.945 ¥
Thấp
4.780 ¥
Vốn hoá thị trường
13,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,78
Cao nhất trong 52 tuần
5.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.700 ¥
EPS
855 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 Tr
Số nhân viên
440
Mở
4.780 ¥
Cao
4.945 ¥
Thấp
4.780 ¥
Vốn hoá thị trường
13,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,47 N
Khối lượng
1,30 N
Cổ tức
2,02%
Cổ tức hằng quý
25 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,78
Cao nhất trong 52 tuần
5.200 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.700 ¥
EPS
855 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,55 Tr
Số nhân viên
440
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Applied Co., Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên440
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webapplied-g.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,42 T
13,55 T
13,32 T
11,00 T
Giá vốn hàng bán
8,55 T
10,70 T
10,30 T
8,43 T
Chi phí doanh thu
8,55 T
10,70 T
10,30 T
8,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,93 T
1,94 T
1,98 T
1,93 T
Chi phí hoạt động
1,93 T
1,94 T
2,01 T
1,93 T
Tổng chi phí hoạt động
10,48 T
12,64 T
12,31 T
10,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
945,00 Tr
911,00 Tr
1,01 T
647,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 Tr
8,00 Tr
5,00 Tr
6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
955,00 Tr
919,00 Tr
1,02 T
658,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
955,00 Tr
919,00 Tr
1,02 T
658,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
313,00 Tr
348,00 Tr
354,00 Tr
217,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,77%
37,87%
34,67%
32,98%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
640,00 Tr
569,00 Tr
663,00 Tr
440,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,60%
4,20%
4,98%
4,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
2,00 Tr
9,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí lãi suất
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
5,00 Tr
1,00 Tr
9,00 Tr
5,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
992,00 Tr
956,50 Tr
1,06 T
696,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google