Finance

Danh sách
3020:TADAWUL
Yamama Cement Company SJSC
20,60 SAR
-1,39%
(-0,29) 1 ngày
15 thg 10, 15:19:41 GMT+3  ·   SAR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3020...
Mở
20,89 SAR
Cao
20,89 SAR
Thấp
20,27 SAR
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
274,11 N
Khối lượng
679,59 N
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
32,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,27 SAR
EPS
2,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,78 Tr
Mở
20,89 SAR
Cao
20,89 SAR
Thấp
20,27 SAR
Vốn hoá thị trường
4,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
274,11 N
Khối lượng
679,59 N
Cổ tức
4,85%
Cổ tức hằng quý
0,25 SAR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
8,60
Cao nhất trong 52 tuần
32,70 SAR
Thấp nhất trong 52 tuần
20,27 SAR
EPS
2,40 SAR
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,78 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Yamama Cement Company SJSC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1956
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SAR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
311,77 Tr
400,03 Tr
339,80 Tr
354,96 Tr
Giá vốn hàng bán
255,52 Tr
250,77 Tr
185,09 Tr
204,80 Tr
Chi phí doanh thu
255,52 Tr
250,77 Tr
185,09 Tr
204,80 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,66 Tr
25,59 Tr
22,43 Tr
27,01 Tr
Chi phí hoạt động
23,66 Tr
45,77 Tr
22,43 Tr
27,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
279,19 Tr
296,54 Tr
207,52 Tr
231,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
32,59 Tr
103,49 Tr
132,28 Tr
123,14 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
2,06 Tr
652,51 N
2,01 Tr
2,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
38,17 Tr
188,13 Tr
146,57 Tr
124,81 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
22,42 Tr
82,87 Tr
125,19 Tr
115,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,30 Tr
4,20 Tr
2,70 Tr
3,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,03%
2,23%
1,84%
2,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
35,87 Tr
183,93 Tr
143,87 Tr
121,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,50%
45,98%
42,34%
34,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,10
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,42 Tr
1,86 Tr
3,71 Tr
1,90 Tr
Chi phí lãi suất
-14,65 Tr
-23,13 Tr
-12,80 Tr
-11,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,23 Tr
-21,27 Tr
-9,09 Tr
-9,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
87,03 Tr
151,74 Tr
184,09 Tr
175,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-15,75 Tr
-137,06 Tr
-21,38 Tr
-9,17 Tr
Các ứng dụng của Google