Finance

Danh sách
3019:TPE
Asia Optical Co Inc
139,00 NT$
+1,46%
(+2,00) 1 ngày
12 thg 10, 13:30:10 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3019...
Mở
136,50 NT$
Cao
140,00 NT$
Thấp
135,00 NT$
Vốn hoá thị trường
38,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,20 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
1,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,76
Cao nhất trong 52 tuần
172,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
118,00 NT$
EPS
5,85 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,08 Tr
Số nhân viên
14 N
Mở
136,50 NT$
Cao
140,00 NT$
Thấp
135,00 NT$
Vốn hoá thị trường
38,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,20 Tr
Khối lượng
2,20 Tr
Cổ tức
3,31%
Cổ tức hằng quý
1,15 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
23,76
Cao nhất trong 52 tuần
172,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
118,00 NT$
EPS
5,85 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
281,08 Tr
Số nhân viên
14 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Asia Optical Co Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13,6 N
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
7,15 T
6,98 T
6,21 T
8,03 T
Giá vốn hàng bán
5,58 T
5,89 T
5,14 T
6,55 T
Chi phí doanh thu
5,58 T
5,89 T
5,14 T
6,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
245,59 Tr
250,26 Tr
204,54 Tr
252,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
452,46 Tr
424,15 Tr
385,26 Tr
413,64 Tr
Chi phí hoạt động
696,19 Tr
678,43 Tr
591,94 Tr
669,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,27 T
6,57 T
5,73 T
7,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
877,76 Tr
404,78 Tr
482,05 Tr
807,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,58 Tr
34,28 Tr
16,60 Tr
25,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
832,31 Tr
356,33 Tr
415,28 Tr
814,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
834,12 Tr
360,99 Tr
417,63 Tr
812,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
218,79 Tr
-2,84 Tr
60,80 Tr
191,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,29%
-0,80%
14,64%
23,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
520,44 Tr
303,32 Tr
294,22 Tr
536,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,28%
4,35%
4,74%
6,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,86
1,09
1,00
1,93
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
82,83 Tr
87,02 Tr
74,14 Tr
74,91 Tr
Chi phí lãi suất
-302,00 N
-335,00 N
-577,00 N
-494,00 N
Chi phí lãi suất ròng
82,53 Tr
86,69 Tr
73,56 Tr
74,42 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,06 T
585,10 Tr
655,28 Tr
993,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-109,00 N
4,37 Tr
-664,00 N
-32,00 N
Các ứng dụng của Google