Finance

Danh sách
Tại sao 3018 giảm 4,35%?
Tìm hiểu sâu hơn
3018:TPE
Lung Mng Gren Enry Tchnlgy Engnrg Co Ltd
11,00 NT$
-4,35%
(-0,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:12 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3018...
Mở
11,15 NT$
Cao
11,50 NT$
Thấp
10,95 NT$
Vốn hoá thị trường
829,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,61 N
Khối lượng
125,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,25 NT$
EPS
-3,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,78 Tr
Số nhân viên
85
Mở
11,15 NT$
Cao
11,50 NT$
Thấp
10,95 NT$
Vốn hoá thị trường
829,15 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,61 N
Khối lượng
125,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
18,90 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
9,25 NT$
EPS
-3,57 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
72,78 Tr
Số nhân viên
85
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Lung Mng Gren Enry Tchnlgy Engnrg Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên85
Ngày thành lập1977
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webtkte.com.tw
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
126,45 Tr
67,94 Tr
76,86 Tr
79,04 Tr
Giá vốn hàng bán
156,84 Tr
80,81 Tr
78,96 Tr
102,93 Tr
Chi phí doanh thu
156,84 Tr
80,81 Tr
78,96 Tr
102,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,91 Tr
29,95 Tr
41,31 Tr
29,02 Tr
Chi phí hoạt động
65,04 Tr
37,19 Tr
44,11 Tr
31,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
221,89 Tr
118,00 Tr
123,06 Tr
134,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-95,43 Tr
-50,07 Tr
-46,20 Tr
-55,68 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-35,90 Tr
-2,80 Tr
-3,50 Tr
-57,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-121,10 Tr
-3,90 Tr
-50,48 Tr
-112,71 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-135,35 Tr
-58,06 Tr
-50,48 Tr
-113,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,08 Tr
-17,13 Tr
209,00 N
29,00 N
Thuế suất hiệu dụng
2,54%
439,01%
-0,41%
-0,03%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-118,02 Tr
13,23 Tr
-50,69 Tr
-112,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-93,33%
19,47%
-65,95%
-142,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,00 N
531,00 N
379,00 N
613,00 N
Chi phí lãi suất
-4,52 Tr
-5,83 Tr
-1,76 Tr
-1,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,41 Tr
-5,30 Tr
-1,38 Tr
-1,21 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,70 Tr
2,71 Tr
2,79 Tr
2,77 Tr
EBITDA
-94,86 Tr
-49,51 Tr
-45,67 Tr
-55,13 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-8,00 N
-68,32 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google