Finance

Danh sách
Tại sao 3017 giảm 2,96%?
Tìm hiểu sâu hơn
3017:TPE
Asia Vital Components Co Ltd
3.440,00 NT$
-2,96%
(-105,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:13 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3017...
Mở
3.445,00 NT$
Cao
3.515,00 NT$
Thấp
3.410,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,33 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
5,22 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
46,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.700,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.085,00 NT$
EPS
73,90 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,31 Tr
Số nhân viên
11 N
Mở
3.445,00 NT$
Cao
3.515,00 NT$
Thấp
3.410,00 NT$
Vốn hoá thị trường
1,35 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
3,33 Tr
Khối lượng
3,16 Tr
Cổ tức
0,61%
Cổ tức hằng quý
5,22 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
46,55
Cao nhất trong 52 tuần
3.700,00 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.085,00 NT$
EPS
73,90 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
353,31 Tr
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Asia Vital Components Co., Ltd. is a Taiwanese electronics company that produces computer cooling solutions. It was founded in 1991 and it is listed on the Taiwan Stock Exchange as ticker 3017, since 2002. As of November 2024, its market capitalization is 260 billion TWD. It is a pioneer in computer cooling systems, making it an important part of the computer hardware industry, especially AI. AVC's main production bases are in China, Shenzhen, Wuhan, Shanghai, Dongguan and Chengdu. It opened factories in Vietnam in 2020. The president of AVC is Ching-Hang Shen. AVC's products include liquid cooling and computer fans for OEMs such as HP and Lenovo. Wikipedia
Giới thiệu về Asia Vital Components Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,1 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Trang webavc.co
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
24,37 NT$ / 22,81 NT$
+6,84%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
49,12 T / 49,12 T
-0,00%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,94 T
47,78 T
49,04 T
49,12 T
Giá vốn hàng bán
28,77 T
35,17 T
34,44 T
33,12 T
Chi phí doanh thu
28,77 T
35,17 T
34,44 T
33,12 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,31 T
1,68 T
1,54 T
1,67 T
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
678,69 Tr
887,82 Tr
1,04 T
1,01 T
Chi phí hoạt động
2,09 T
2,60 T
2,58 T
2,52 T
Tổng chi phí hoạt động
30,85 T
37,76 T
37,02 T
35,64 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,09 T
10,01 T
12,02 T
13,48 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
171,37 Tr
351,03 Tr
318,95 Tr
179,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
8,22 T
10,05 T
11,98 T
13,94 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
8,27 T
10,39 T
12,02 T
13,94 T
Chi phí thuế thu nhập
2,31 T
2,79 T
3,30 T
3,66 T
Thuế suất hiệu dụng
28,08%
27,79%
27,58%
26,24%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
5,34 T
6,64 T
7,92 T
9,57 T
Biên lợi nhuận ròng
13,71%
13,89%
16,14%
19,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,46
16,70
20,17
24,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
136,45 Tr
275,83 Tr
187,32 Tr
470,82 Tr
Chi phí lãi suất
-151,27 Tr
-172,46 Tr
-197,12 Tr
-215,52 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,81 Tr
103,37 Tr
-9,81 Tr
255,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,78 T
10,78 T
12,88 T
14,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
64,58 Tr
279,62 Tr
20,43 Tr
11,30 Tr
Các ứng dụng của Google