Finance

Danh sách
Tại sao 3016 giảm 5,90%?
Tìm hiểu sâu hơn
3016:TPE
Episil-Precision Inc
183,50 NT$
-5,90%
(-11,50) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:09 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 3016...
Mở
193,00 NT$
Cao
194,50 NT$
Thấp
178,50 NT$
Vốn hoá thị trường
53,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,53 Tr
Khối lượng
6,35 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
153,06
Cao nhất trong 52 tuần
195,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,53 NT$
EPS
1,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,40 Tr
Số nhân viên
148
Mở
193,00 NT$
Cao
194,50 NT$
Thấp
178,50 NT$
Vốn hoá thị trường
53,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
15,53 Tr
Khối lượng
6,35 Tr
Cổ tức
0,27%
Cổ tức hằng quý
0,12 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
153,06
Cao nhất trong 52 tuần
195,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
46,53 NT$
EPS
1,20 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
274,40 Tr
Số nhân viên
148
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Episil-Precision Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên148
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
975,24 Tr
1,06 T
1,06 T
1,31 T
Giá vốn hàng bán
899,27 Tr
939,01 Tr
870,76 Tr
1,00 T
Chi phí doanh thu
899,27 Tr
939,01 Tr
870,76 Tr
1,00 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,74 Tr
16,12 Tr
13,93 Tr
14,87 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
57,21 Tr
57,65 Tr
62,07 Tr
70,59 Tr
Chi phí hoạt động
70,95 Tr
73,77 Tr
76,00 Tr
85,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
970,23 Tr
1,01 T
946,75 Tr
1,09 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,01 Tr
52,02 Tr
112,23 Tr
221,46 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,30 Tr
5,95 Tr
7,70 Tr
4,36 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
17,20 Tr
61,68 Tr
125,82 Tr
228,69 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,20 Tr
61,41 Tr
125,82 Tr
228,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,44 Tr
15,20 Tr
25,17 Tr
41,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,01%
24,65%
20,00%
17,94%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
13,76 Tr
46,48 Tr
100,66 Tr
187,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,41%
4,36%
9,50%
14,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,56 Tr
8,73 Tr
8,32 Tr
10,41 Tr
Chi phí lãi suất
-6,70 Tr
-6,95 Tr
-6,63 Tr
-6,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
852,00 N
1,78 Tr
1,69 Tr
4,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
110,67 Tr
135,59 Tr
207,10 Tr
317,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-275,00 N
-
-175,00 N
Các ứng dụng của Google