Finance

Danh sách
Tại sao 301680 giảm 2,46%?
Tìm hiểu sâu hơn
301680:SHE
Goode EIS (Suzhou) Corp Ltd
89,91 CN¥
-2,46%
(-2,27) 1 ngày
15 thg 10, 15:04:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301680...
Mở
91,00 CN¥
Cao
95,38 CN¥
Thấp
88,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,96
Cao nhất trong 52 tuần
147,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
82,90 CN¥
EPS
2,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
91,00 CN¥
Cao
95,38 CN¥
Thấp
88,31 CN¥
Vốn hoá thị trường
7,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,17 Tr
Khối lượng
1,43 Tr
Cổ tức
0,50%
Cổ tức hằng quý
0,11 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
34,96
Cao nhất trong 52 tuần
147,82 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
82,90 CN¥
EPS
2,57 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
82,80 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Goode EIS (Suzhou) Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,08 N
Ngày thành lập21 thg 4, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webgoodeeis.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
324,09 Tr
324,09 Tr
358,05 Tr
412,66 Tr
Giá vốn hàng bán
233,32 Tr
233,32 Tr
256,94 Tr
306,32 Tr
Chi phí doanh thu
233,32 Tr
233,32 Tr
256,94 Tr
306,32 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,38 Tr
11,38 Tr
9,45 Tr
10,27 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
21,42 Tr
21,42 Tr
21,08 Tr
23,80 Tr
Chi phí hoạt động
34,57 Tr
34,57 Tr
32,90 Tr
37,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
267,89 Tr
267,89 Tr
289,84 Tr
344,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,19 Tr
56,19 Tr
68,20 Tr
68,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-280,82 N
-280,82 N
-2,82 Tr
2,69 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
57,71 Tr
57,71 Tr
65,92 Tr
67,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,22 Tr
56,22 Tr
65,97 Tr
68,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,78 Tr
4,78 Tr
9,68 Tr
13,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,28%
8,28%
14,68%
19,81%
Chi phí hoạt động khác
725,99 N
725,99 N
1,20 Tr
793,75 N
Thu nhập ròng
49,00 Tr
49,00 Tr
49,09 Tr
49,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,12%
15,12%
13,71%
12,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,36 Tr
1,36 Tr
791,33 N
1,11 Tr
Chi phí lãi suất
-240,67 N
-240,67 N
-209,15 N
-252,87 N
Chi phí lãi suất ròng
1,12 Tr
1,12 Tr
582,18 N
857,68 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
64,33 Tr
64,33 Tr
75,95 Tr
77,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-107,90 N
-107,90 N
-
84,31 N
Các ứng dụng của Google