Finance

Danh sách
Tại sao 301678 giảm 5,01%?
Tìm hiểu sâu hơn
301678:SHE
HENGHUI Technology Corp Ltd
51,00 CN¥
-5,01%
(-2,69) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:01 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301678...
Mở
54,17 CN¥
Cao
54,40 CN¥
Thấp
50,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,59 Tr
Khối lượng
6,14 Tr
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
170,91
Cao nhất trong 52 tuần
89,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,06 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
54,17 CN¥
Cao
54,40 CN¥
Thấp
50,35 CN¥
Vốn hoá thị trường
12,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,59 Tr
Khối lượng
6,14 Tr
Cổ tức
1,96%
Cổ tức hằng quý
0,25 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
170,91
Cao nhất trong 52 tuần
89,85 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
38,06 CN¥
EPS
0,30 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
239,56 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về HENGHUI Technology Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập7 thg 12, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webhenghuiic.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
225,64 Tr
223,09 Tr
273,21 Tr
324,30 Tr
Giá vốn hàng bán
169,81 Tr
194,99 Tr
233,12 Tr
269,82 Tr
Chi phí doanh thu
169,81 Tr
194,99 Tr
233,12 Tr
269,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
11,02 Tr
14,59 Tr
12,31 Tr
15,64 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,74 Tr
14,88 Tr
11,96 Tr
12,31 Tr
Chi phí hoạt động
17,36 Tr
38,89 Tr
29,08 Tr
31,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
187,17 Tr
233,87 Tr
262,20 Tr
300,96 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
38,48 Tr
-10,78 Tr
11,01 Tr
23,34 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,48 Tr
5,94 Tr
-7,73 Tr
6,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,81 Tr
4,84 Tr
10,27 Tr
23,56 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
41,51 Tr
-10,79 Tr
9,02 Tr
18,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,15 Tr
-1,12 Tr
292,81 N
-486,66 N
Thuế suất hiệu dụng
9,32%
-23,12%
2,85%
-2,07%
Chi phí hoạt động khác
-8,30 Tr
10,82 Tr
906,16 N
778,52 N
Thu nhập ròng
30,88 Tr
6,29 Tr
9,89 Tr
23,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,69%
2,82%
3,62%
7,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,79 Tr
6,67 Tr
5,89 Tr
3,69 Tr
Chi phí lãi suất
-78,01 N
-217,17 N
-143,22 N
-507,22 N
Chi phí lãi suất ròng
6,71 Tr
6,46 Tr
5,75 Tr
3,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,37 Tr
2,17 Tr
23,95 Tr
37,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,89 Tr
-2,88 Tr
-
16,41 N
Các ứng dụng của Google