Finance

Danh sách
301668:SHE
Beijing HCRT Electrical Equipmnts Co Ltd
28,51 CN¥
+0,92%
(+0,26) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:58 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301668...
Mở
28,99 CN¥
Cao
28,99 CN¥
Thấp
28,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
689,40 N
Chỉ số P/E
41,89
Cao nhất trong 52 tuần
72,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,10 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,00 Tr
Số nhân viên
398
Mở
28,99 CN¥
Cao
28,99 CN¥
Thấp
28,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
3,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
689,40 N
Chỉ số P/E
41,89
Cao nhất trong 52 tuần
72,87 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
28,10 CN¥
EPS
0,68 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
110,00 Tr
Số nhân viên
398
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beijing HCRT Electrical Equipmnts Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên398
Ngày thành lập13 thg 2, 2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webbjhcrt.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
242,19 Tr
202,41 Tr
169,12 Tr
294,37 Tr
Giá vốn hàng bán
184,84 Tr
163,66 Tr
137,64 Tr
248,98 Tr
Chi phí doanh thu
184,84 Tr
163,66 Tr
137,64 Tr
248,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
7,77 Tr
11,34 Tr
6,62 Tr
9,30 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,96 Tr
14,96 Tr
13,71 Tr
17,31 Tr
Chi phí hoạt động
22,63 Tr
26,93 Tr
21,47 Tr
23,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
207,47 Tr
190,59 Tr
159,11 Tr
272,81 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,71 Tr
11,83 Tr
10,01 Tr
21,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-667,34 N
1,32 Tr
-17,87 N
-90,12 N
EBT bao gồm các mục bất thường
35,39 Tr
14,59 Tr
9,49 Tr
24,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
35,12 Tr
13,66 Tr
11,50 Tr
22,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,70 Tr
1,88 Tr
1,46 Tr
842,84 N
Thuế suất hiệu dụng
13,29%
12,87%
15,42%
3,47%
Chi phí hoạt động khác
1,20 Tr
1,25 Tr
929,97 N
-3,32 Tr
Thu nhập ròng
30,69 Tr
12,71 Tr
8,03 Tr
23,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,67%
6,28%
4,75%
7,96%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,07 Tr
528,92 N
1,53 Tr
1,21 Tr
Chi phí lãi suất
-4,59 N
-10,42 N
-27,38 N
-24,97 N
Chi phí lãi suất ròng
1,07 Tr
518,50 N
1,50 Tr
1,18 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
35,54 Tr
12,97 Tr
11,16 Tr
22,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-2,12 N
-
-
Các ứng dụng của Google