Finance

Danh sách
301665:SHE
CAC Nantong Chemical Co Ltd
21,34 CN¥
+0,71%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301665...
Mở
21,50 CN¥
Cao
21,58 CN¥
Thấp
21,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
960,56 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,26
Cao nhất trong 52 tuần
33,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,68 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
21,50 CN¥
Cao
21,58 CN¥
Thấp
21,24 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,08 Tr
Khối lượng
960,56 N
Cổ tức
2,62%
Cổ tức hằng quý
0,14 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
18,26
Cao nhất trong 52 tuần
33,86 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,68 CN¥
EPS
1,17 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
450,00 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CAC Nantong Chemical Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,71 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcacch.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,48 T
1,48 T
1,38 T
1,60 T
Giá vốn hàng bán
1,01 T
1,15 T
984,83 Tr
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,01 T
1,15 T
984,83 Tr
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
52,92 Tr
34,03 Tr
50,59 Tr
41,94 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,17 Tr
125,73 Tr
107,74 Tr
130,48 Tr
Chi phí hoạt động
153,71 Tr
170,76 Tr
165,16 Tr
175,38 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,17 T
1,32 T
1,15 T
1,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
310,16 Tr
162,19 Tr
227,54 Tr
222,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,35 Tr
-15,14 Tr
-22,73 Tr
20,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
268,83 Tr
132,94 Tr
197,44 Tr
168,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
277,30 Tr
148,47 Tr
191,07 Tr
178,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
35,32 Tr
2,00 Tr
36,18 Tr
30,02 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,14%
1,51%
18,32%
17,79%
Chi phí hoạt động khác
-6,25 Tr
14,13 Tr
4,70 Tr
4,17 Tr
Thu nhập ròng
185,32 Tr
98,28 Tr
134,03 Tr
106,92 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,54%
6,65%
9,73%
6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
188,18 N
5,73 Tr
1,90 Tr
2,19 Tr
Chi phí lãi suất
-18,75 Tr
-16,52 Tr
-15,63 Tr
-15,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,57 Tr
-10,78 Tr
-13,74 Tr
-13,56 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
369,95 Tr
226,37 Tr
291,72 Tr
299,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,94 Tr
1,14 Tr
-
8,74 Tr
Các ứng dụng của Google