Finance

Danh sách
301658:SHE
Shenzhen SOFARSOLAR Co Ltd
24,32 CN¥
+1,25%
(+0,30) 1 ngày
16 thg 10, 10:05:16 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301658...
Mở
24,99 CN¥
Cao
25,39 CN¥
Thấp
23,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,03 Tr
Khối lượng
6,68 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
66,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,82 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,37 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
24,99 CN¥
Cao
25,39 CN¥
Thấp
23,88 CN¥
Vốn hoá thị trường
10,52 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,03 Tr
Khối lượng
6,68 Tr
Cổ tức
0,30%
Cổ tức hằng quý
0,02 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 6, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
66,93 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
20,82 CN¥
EPS
-0,02 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
412,37 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shenzhen SOFARSOLAR Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,54 N
Ngày thành lập7 thg 6, 2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
632,95 Tr
828,38 Tr
658,30 Tr
651,69 Tr
Giá vốn hàng bán
428,73 Tr
624,55 Tr
493,91 Tr
471,38 Tr
Chi phí doanh thu
428,73 Tr
624,55 Tr
493,91 Tr
471,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
53,51 Tr
65,16 Tr
49,36 Tr
51,78 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
113,35 Tr
136,07 Tr
105,18 Tr
128,04 Tr
Chi phí hoạt động
167,76 Tr
219,04 Tr
177,95 Tr
180,32 Tr
Tổng chi phí hoạt động
596,49 Tr
843,60 Tr
671,86 Tr
651,71 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
36,46 Tr
-15,22 Tr
-13,56 Tr
-19,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
145,33 Tr
-146,76 Tr
-48,32 Tr
46,67 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,48 Tr
-2,32 Tr
-45,49 Tr
-41,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
28,78 Tr
-27,69 Tr
-58,95 Tr
-35,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,40 Tr
-45,03 Tr
-10,60 Tr
-3,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,54%
1.942,37%
23,30%
9,27%
Chi phí hoạt động khác
7,33 Tr
-2,13 Tr
3,81 Tr
4,08 Tr
Thu nhập ròng
22,88 Tr
42,71 Tr
-34,89 Tr
-37,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,62%
5,16%
-5,30%
-5,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,40 Tr
3,70 Tr
5,04 Tr
12,69 Tr
Chi phí lãi suất
-1,76 Tr
-1,80 Tr
-2,10 Tr
-2,17 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,64 Tr
1,89 Tr
2,94 Tr
10,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
60,01 Tr
8,12 Tr
9,78 Tr
20,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
391,74 N
-1,89 Tr
-
-5,92 N
Các ứng dụng của Google