Finance

Danh sách
301656:SHE
Suzhou Inovance Automotive Co Ltd
13,52 CN¥
-0,15%
(-0,020) 1 ngày
13 thg 10, 14:46:34 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301656...
Mở
13,39 CN¥
Cao
13,65 CN¥
Thấp
13,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,46 Tr
Khối lượng
5,48 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,52
Cao nhất trong 52 tuần
31,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,25 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
9 N
Mở
13,39 CN¥
Cao
13,65 CN¥
Thấp
13,25 CN¥
Vốn hoá thị trường
33,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,46 Tr
Khối lượng
5,48 Tr
Cổ tức
0,32%
Cổ tức hằng quý
0,01 CN¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,52
Cao nhất trong 52 tuần
31,65 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
13,25 CN¥
EPS
0,21 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,44 T
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Suzhou Inovance Automotive Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,47 N
Ngày thành lập30 thg 9, 2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,38 T
6,17 T
4,28 T
5,23 T
Giá vốn hàng bán
4,49 T
5,44 T
3,71 T
4,82 T
Chi phí doanh thu
4,49 T
5,44 T
3,71 T
4,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
326,40 Tr
379,08 Tr
337,40 Tr
328,62 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
141,36 Tr
192,68 Tr
145,79 Tr
149,46 Tr
Chi phí hoạt động
448,28 Tr
630,66 Tr
445,03 Tr
700,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,94 T
6,07 T
4,16 T
5,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
435,41 Tr
103,84 Tr
121,83 Tr
-287,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,93 Tr
-30,92 Tr
-14,41 Tr
12,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
227,20 Tr
358,92 Tr
16,44 Tr
-163,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
436,89 Tr
121,48 Tr
124,01 Tr
-264,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-15,75 Tr
17,52 Tr
-32,09 Tr
-26,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-6,93%
4,88%
-195,16%
16,37%
Chi phí hoạt động khác
-19,72 Tr
39,65 Tr
-13,58 Tr
131,67 Tr
Thu nhập ròng
242,95 Tr
341,40 Tr
48,53 Tr
-136,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,52%
5,53%
1,13%
-2,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
16,49 Tr
30,45 Tr
25,80 Tr
36,28 Tr
Chi phí lãi suất
-16,10 Tr
-14,53 Tr
-9,20 Tr
-11,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
393,65 N
15,92 Tr
16,60 Tr
24,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
505,65 Tr
215,73 Tr
233,72 Tr
-138,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-89,10 N
-1,50 Tr
-
12,86 N
Các ứng dụng của Google