Finance

Danh sách
301638:SHE
CSG Digital Power Grid Rsrch Inst Co Ltd
19,05 CN¥
-0,99%
(-0,19) 1 ngày
16 thg 10, 15:04:52 GMT+8  ·   CNY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 301638...
Mở
19,51 CN¥
Cao
19,54 CN¥
Thấp
18,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
64,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,20 Tr
Khối lượng
4,76 Tr
Chỉ số P/E
73,94
Cao nhất trong 52 tuần
35,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,50 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 T
Số nhân viên
3 N
Mở
19,51 CN¥
Cao
19,54 CN¥
Thấp
18,92 CN¥
Vốn hoá thị trường
64,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,20 Tr
Khối lượng
4,76 Tr
Chỉ số P/E
73,94
Cao nhất trong 52 tuần
35,59 CN¥
Thấp nhất trong 52 tuần
17,50 CN¥
EPS
0,26 CN¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
3,18 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CSG Digital Power Grid Rsrch Inst Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,83 N
Ngày thành lập31 thg 3, 2017
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webnwsyy.csg.cn
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,22 T
4,44 T
1,02 T
1,20 T
Giá vốn hàng bán
797,93 Tr
3,32 T
679,28 Tr
772,82 Tr
Chi phí doanh thu
797,93 Tr
3,32 T
679,28 Tr
772,82 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
78,06 Tr
288,28 Tr
63,64 Tr
80,69 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
163,17 Tr
324,03 Tr
151,11 Tr
200,02 Tr
Chi phí hoạt động
236,11 Tr
659,61 Tr
235,48 Tr
288,03 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
3,98 T
914,76 Tr
1,06 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
187,51 Tr
462,54 Tr
103,54 Tr
138,56 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
513,65 N
1,23 Tr
-446,80 N
-914,53 N
EBT bao gồm các mục bất thường
181,83 Tr
496,98 Tr
113,43 Tr
140,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
189,57 Tr
483,36 Tr
114,53 Tr
136,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,73 Tr
19,62 Tr
37,00 Tr
16,34 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,30%
3,95%
32,62%
11,60%
Chi phí hoạt động khác
6,66 Tr
21,36 Tr
6,49 Tr
2,51 Tr
Thu nhập ròng
145,11 Tr
471,66 Tr
77,19 Tr
125,24 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,88%
10,63%
7,58%
10,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,30 Tr
21,76 Tr
14,03 Tr
1,20 Tr
Chi phí lãi suất
-1,76 Tr
-2,16 Tr
-2,60 Tr
-2,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,55 Tr
19,59 Tr
11,44 Tr
-1,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
258,52 Tr
576,77 Tr
181,44 Tr
229,59 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
441,07 N
-2,70 Tr
-
-52,98 N
Các ứng dụng của Google